outercourses

[Mỹ]/ˈaʊtəkɔːsɪz/
[Anh]/ˈaʊtərˌkɔrsɪz/

Dịch

n. khoái cảm tình dục không xâm nhập

Cụm từ & Cách kết hợp

outercourses practice

thực hành outercourses

outercourses benefits

lợi ích của outercourses

outercourses options

các lựa chọn của outercourses

outercourses strategies

các chiến lược của outercourses

outercourses approach

cách tiếp cận của outercourses

outercourses resources

các nguồn lực của outercourses

outercourses assessment

đánh giá của outercourses

outercourses design

thiết kế của outercourses

outercourses framework

khung của outercourses

outercourses integration

tích hợp của outercourses

Câu ví dụ

many couples explore outercourses before engaging in penetrative sex.

Nhiều cặp đôi khám phá các hoạt động quan hệ ngoài âm đạo trước khi quan hệ tình dục bằng cách xâm nhập.

they enjoyed various outercourses during their romantic getaway.

Họ đã tận hưởng nhiều hoạt động quan hệ ngoài âm đạo trong kỳ nghỉ lãng mạn của mình.

understanding outercourses can lead to better sexual experiences.

Hiểu về các hoạt động quan hệ ngoài âm đạo có thể dẫn đến những trải nghiệm tình dục tốt hơn.

exploring outercourses can be a fun way to connect.

Khám phá các hoạt động quan hệ ngoài âm đạo có thể là một cách thú vị để kết nối.

they discussed the importance of outercourses in their relationship.

Họ đã thảo luận về tầm quan trọng của các hoạt động quan hệ ngoài âm đạo trong mối quan hệ của họ.

practicing outercourses can reduce anxiety about sex.

Thực hành các hoạt động quan hệ ngoài âm đạo có thể giảm lo lắng về tình dục.

many people find outercourses to be pleasurable and fulfilling.

Nhiều người thấy các hoạt động quan hệ ngoài âm đạo thú vị và thỏa mãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay