outfacing design
thiết kế hướng ra bên ngoài
outfacing strategy
chiến lược hướng ra bên ngoài
outfacing approach
phương pháp hướng ra bên ngoài
outfacing team
đội ngũ hướng ra bên ngoài
outfacing service
dịch vụ hướng ra bên ngoài
outfacing project
dự án hướng ra bên ngoài
outfacing initiative
sáng kiến hướng ra bên ngoài
outfacing perspective
quan điểm hướng ra bên ngoài
outfacing communication
giao tiếp hướng ra bên ngoài
outfacing vision
tầm nhìn hướng ra bên ngoài
outfacing challenges requires determination and resilience.
Đối mặt với những thách thức đòi hỏi sự quyết tâm và khả năng phục hồi.
the company is outfacing its competitors with innovative products.
Công ty đang vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh bằng những sản phẩm sáng tạo.
outfacing fears can lead to personal growth.
Vượt qua nỗi sợ hãi có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she is outfacing her doubts about the new project.
Cô ấy đang vượt qua những nghi ngờ của mình về dự án mới.
outfacing obstacles is essential for success.
Vượt qua những trở ngại là điều cần thiết để thành công.
they are outfacing the economic downturn with strategic planning.
Họ đang vượt qua sự suy thoái kinh tế bằng kế hoạch chiến lược.
outfacing adversity can strengthen relationships.
Vượt qua nghịch cảnh có thể củng cố các mối quan hệ.
he is outfacing his past mistakes by learning from them.
Anh ấy đang vượt qua những sai lầm trong quá khứ của mình bằng cách học hỏi từ chúng.
outfacing criticism is part of being a leader.
Vượt qua những lời chỉ trích là một phần của việc trở thành một nhà lãnh đạo.
they are outfacing the challenges of remote work.
Họ đang vượt qua những thách thức của làm việc từ xa.
outfacing design
thiết kế hướng ra bên ngoài
outfacing strategy
chiến lược hướng ra bên ngoài
outfacing approach
phương pháp hướng ra bên ngoài
outfacing team
đội ngũ hướng ra bên ngoài
outfacing service
dịch vụ hướng ra bên ngoài
outfacing project
dự án hướng ra bên ngoài
outfacing initiative
sáng kiến hướng ra bên ngoài
outfacing perspective
quan điểm hướng ra bên ngoài
outfacing communication
giao tiếp hướng ra bên ngoài
outfacing vision
tầm nhìn hướng ra bên ngoài
outfacing challenges requires determination and resilience.
Đối mặt với những thách thức đòi hỏi sự quyết tâm và khả năng phục hồi.
the company is outfacing its competitors with innovative products.
Công ty đang vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh bằng những sản phẩm sáng tạo.
outfacing fears can lead to personal growth.
Vượt qua nỗi sợ hãi có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she is outfacing her doubts about the new project.
Cô ấy đang vượt qua những nghi ngờ của mình về dự án mới.
outfacing obstacles is essential for success.
Vượt qua những trở ngại là điều cần thiết để thành công.
they are outfacing the economic downturn with strategic planning.
Họ đang vượt qua sự suy thoái kinh tế bằng kế hoạch chiến lược.
outfacing adversity can strengthen relationships.
Vượt qua nghịch cảnh có thể củng cố các mối quan hệ.
he is outfacing his past mistakes by learning from them.
Anh ấy đang vượt qua những sai lầm trong quá khứ của mình bằng cách học hỏi từ chúng.
outfacing criticism is part of being a leader.
Vượt qua những lời chỉ trích là một phần của việc trở thành một nhà lãnh đạo.
they are outfacing the challenges of remote work.
Họ đang vượt qua những thách thức của làm việc từ xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay