outlasting competition
vượt qua sự cạnh tranh
outlasting challenges
vượt qua những thử thách
outlasting trends
vượt qua các xu hướng
outlasting expectations
vượt qua những mong đợi
outlasting difficulties
vượt qua những khó khăn
outlasting rivals
vượt qua đối thủ
outlasting time
vượt qua thời gian
outlasting obstacles
vượt qua những trở ngại
outlasting seasons
vượt qua các mùa
outlasting fads
vượt qua những trào lưu
her dedication to the project is outlasting all expectations.
sự tận tâm của cô ấy đối với dự án vượt quá tất cả các kỳ vọng.
the outlasting effects of the medication surprised the doctors.
những tác động lâu dài của loại thuốc đã khiến các bác sĩ ngạc nhiên.
his outlasting friendship has been a source of comfort.
tình bạn bền lâu của anh ấy đã trở thành nguồn an ủi.
the outlasting impact of climate change is a growing concern.
tác động lâu dài của biến đổi khí hậu là một mối quan tâm ngày càng tăng.
they are known for outlasting their competitors in the market.
họ nổi tiếng vì vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
the outlasting legacy of the artist continues to inspire new generations.
di sản lâu dài của nghệ sĩ vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ mới.
outlasting the storm, the old tree stood tall and strong.
vượt qua cơn bão, cái cây cổ vẫn đứng vững và mạnh mẽ.
her outlasting passion for music drives her to practice daily.
đam mê âm nhạc lâu dài của cô ấy thúc đẩy cô ấy luyện tập hàng ngày.
the outlasting nature of their love story is remarkable.
tính chất lâu dài của câu chuyện tình yêu của họ thật đáng chú ý.
outlasting trends in fashion requires a unique vision.
vượt qua các xu hướng thời trang đòi hỏi một tầm nhìn độc đáo.
outlasting competition
vượt qua sự cạnh tranh
outlasting challenges
vượt qua những thử thách
outlasting trends
vượt qua các xu hướng
outlasting expectations
vượt qua những mong đợi
outlasting difficulties
vượt qua những khó khăn
outlasting rivals
vượt qua đối thủ
outlasting time
vượt qua thời gian
outlasting obstacles
vượt qua những trở ngại
outlasting seasons
vượt qua các mùa
outlasting fads
vượt qua những trào lưu
her dedication to the project is outlasting all expectations.
sự tận tâm của cô ấy đối với dự án vượt quá tất cả các kỳ vọng.
the outlasting effects of the medication surprised the doctors.
những tác động lâu dài của loại thuốc đã khiến các bác sĩ ngạc nhiên.
his outlasting friendship has been a source of comfort.
tình bạn bền lâu của anh ấy đã trở thành nguồn an ủi.
the outlasting impact of climate change is a growing concern.
tác động lâu dài của biến đổi khí hậu là một mối quan tâm ngày càng tăng.
they are known for outlasting their competitors in the market.
họ nổi tiếng vì vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
the outlasting legacy of the artist continues to inspire new generations.
di sản lâu dài của nghệ sĩ vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ mới.
outlasting the storm, the old tree stood tall and strong.
vượt qua cơn bão, cái cây cổ vẫn đứng vững và mạnh mẽ.
her outlasting passion for music drives her to practice daily.
đam mê âm nhạc lâu dài của cô ấy thúc đẩy cô ấy luyện tập hàng ngày.
the outlasting nature of their love story is remarkable.
tính chất lâu dài của câu chuyện tình yêu của họ thật đáng chú ý.
outlasting trends in fashion requires a unique vision.
vượt qua các xu hướng thời trang đòi hỏi một tầm nhìn độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay