persisting issues
các vấn đề tồn tại
persisting doubts
những nghi ngờ dai dẳng
persisting problems
những vấn đề kéo dài
persisting challenges
những thách thức dai dẳng
persisting concerns
những lo ngại dai dẳng
persisting trends
những xu hướng kéo dài
persisting barriers
những rào cản dai dẳng
persisting effects
những tác động kéo dài
persisting factors
những yếu tố dai dẳng
persisting patterns
những mô hình kéo dài
despite the challenges, she is persisting in her studies.
bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì với việc học tập của mình.
he is persisting with his training despite the injuries.
anh ấy vẫn kiên trì với việc tập luyện của mình mặc dù bị thương.
the team is persisting in their efforts to win the championship.
đội vẫn kiên trì với những nỗ lực để giành chức vô địch.
she is persisting in her quest for justice.
cô ấy vẫn kiên trì theo đuổi công lý.
they are persisting in their research despite the lack of funding.
họ vẫn kiên trì với nghiên cứu của mình mặc dù thiếu kinh phí.
he is persisting with his plans to start a business.
anh ấy vẫn kiên trì với kế hoạch bắt đầu kinh doanh của mình.
she is persisting in her fight against climate change.
cô ấy vẫn kiên trì trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu.
we are persisting in our efforts to improve community relations.
chúng tôi vẫn kiên trì với những nỗ lực cải thiện quan hệ cộng đồng.
he is persisting in his belief that hard work pays off.
anh ấy vẫn kiên trì với niềm tin rằng lao động chăm chỉ sẽ được đền đáp.
even when faced with setbacks, she keeps persisting.
ngay cả khi đối mặt với những trở ngại, cô ấy vẫn kiên trì.
persisting issues
các vấn đề tồn tại
persisting doubts
những nghi ngờ dai dẳng
persisting problems
những vấn đề kéo dài
persisting challenges
những thách thức dai dẳng
persisting concerns
những lo ngại dai dẳng
persisting trends
những xu hướng kéo dài
persisting barriers
những rào cản dai dẳng
persisting effects
những tác động kéo dài
persisting factors
những yếu tố dai dẳng
persisting patterns
những mô hình kéo dài
despite the challenges, she is persisting in her studies.
bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì với việc học tập của mình.
he is persisting with his training despite the injuries.
anh ấy vẫn kiên trì với việc tập luyện của mình mặc dù bị thương.
the team is persisting in their efforts to win the championship.
đội vẫn kiên trì với những nỗ lực để giành chức vô địch.
she is persisting in her quest for justice.
cô ấy vẫn kiên trì theo đuổi công lý.
they are persisting in their research despite the lack of funding.
họ vẫn kiên trì với nghiên cứu của mình mặc dù thiếu kinh phí.
he is persisting with his plans to start a business.
anh ấy vẫn kiên trì với kế hoạch bắt đầu kinh doanh của mình.
she is persisting in her fight against climate change.
cô ấy vẫn kiên trì trong cuộc chiến chống lại biến đổi khí hậu.
we are persisting in our efforts to improve community relations.
chúng tôi vẫn kiên trì với những nỗ lực cải thiện quan hệ cộng đồng.
he is persisting in his belief that hard work pays off.
anh ấy vẫn kiên trì với niềm tin rằng lao động chăm chỉ sẽ được đền đáp.
even when faced with setbacks, she keeps persisting.
ngay cả khi đối mặt với những trở ngại, cô ấy vẫn kiên trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay