outlooks

[US]/ˈaʊtlʊks/
[UK]/ˈaʊtlʊks/
Frequency: Very High

Translation

n. quan điểm hoặc góc nhìn; kỳ vọng hoặc dự đoán trong tương lai; địa điểm để quan sát

Phrases & Collocations

future outlooks

dự báo trong tương lai

economic outlooks

dự báo kinh tế

market outlooks

dự báo thị trường

positive outlooks

dự báo tích cực

global outlooks

dự báo toàn cầu

pessimistic outlooks

dự báo bi quan

optimistic outlooks

dự báo lạc quan

long-term outlooks

dự báo dài hạn

short-term outlooks

dự báo ngắn hạn

regional outlooks

dự báo khu vực

Example Sentences

different cultures have varying outlooks on life.

Các nền văn hóa khác nhau có những quan điểm khác nhau về cuộc sống.

her positive outlooks help her overcome challenges.

Những quan điểm tích cực của cô ấy giúp cô ấy vượt qua những thử thách.

investors are concerned about the economic outlooks.

Các nhà đầu tư lo ngại về triển vọng kinh tế.

his outlooks on education are quite progressive.

Những quan điểm của anh ấy về giáo dục khá tiến bộ.

outlooks on climate change vary widely among scientists.

Những quan điểm về biến đổi khí hậu khác nhau rất nhiều giữa các nhà khoa học.

the company’s outlooks for growth are optimistic.

Triển vọng tăng trưởng của công ty là tích cực.

she has a unique outlook on success and failure.

Cô ấy có một quan điểm độc đáo về thành công và thất bại.

outlooks on health and wellness are changing rapidly.

Những quan điểm về sức khỏe và thể chất đang thay đổi nhanh chóng.

his outlooks on relationships are influenced by his upbringing.

Những quan điểm của anh ấy về các mối quan hệ bị ảnh hưởng bởi quá trình nuôi dạy của anh ấy.

people's outlooks can shape their experiences.

Quan điểm của con người có thể định hình trải nghiệm của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now