outmeasuring

[Mỹ]//ˌaʊtˈmɛʒərɪŋ//
[Anh]//ˌaʊtˈmɛʒərɪŋ//

Dịch

v. Dạng phân từ của outmeasure; vượt trội về kích thước, phạm vi hoặc số lượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

outmeasuring him

Vietnamese_translation

outmeasuring all

Vietnamese_translation

outmeasuring others

Vietnamese_translation

outmeasuring goals

Vietnamese_translation

outmeasuring expectations

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the new model is outmeasuring its competitors in fuel efficiency.

Mẫu mới vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh về hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

their team's performance is outmeasuring all expectations this season.

Phong độ của đội vượt xa mọi kỳ vọng ở mùa giải này.

the latest smartphone is outmeasuring previous versions in battery life.

Điện thoại thông minh mới nhất vượt trội hơn các phiên bản trước về thời lượng pin.

this year's harvest is outmeasuring last year's yield.

Mùa vụ năm nay cho năng suất cao hơn so với năm ngoái.

the company's growth is outmeasuring industry averages.

Sự tăng trưởng của công ty vượt trội hơn so với mức trung bình của ngành.

his scores are outmeasuring everyone else in the tournament.

Điểm số của anh ấy vượt trội hơn tất cả mọi người khác trong giải đấu.

the building's energy efficiency is outmeasuring standard requirements.

Hiệu quả sử dụng năng lượng của tòa nhà vượt trội hơn các yêu cầu tiêu chuẩn.

our sales figures are outmeasuring projections for the third quarter.

Con số bán hàng của chúng tôi vượt quá dự báo cho quý thứ ba.

the university's research output is outmeasuring peer institutions.

Năng suất nghiên cứu của trường đại học vượt trội hơn các học viện ngang hàng.

this treatment is outmeasuring other medications in effectiveness.

Phương pháp điều trị này vượt trội hơn các loại thuốc khác về hiệu quả.

the athlete's training metrics are outmeasuring his previous records.

Các chỉ số đào tạo của vận động viên vượt trội hơn những kỷ lục trước đây của anh ấy.

their customer satisfaction rates are outmeasuring competitors.

Tỷ lệ hài lòng của khách hàng của họ vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay