comparing

[Mỹ]/[kəmˈpɛərɪŋ]/
[Anh]/[kəmˈpɛərɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cân nhắc sự tương đồng và khác biệt; biểu thị (điều gì đó) như tương tự với điều gì đó khác
adj. được sử dụng để mô tả điều gì đó được sử dụng để so sánh các điều
v. (-ing) Xem xét hai hoặc nhiều điều để lưu ý sự tương đồng và khác biệt.
Word Forms
số nhiềucomparings

Cụm từ & Cách kết hợp

comparing prices

so sánh giá

comparing notes

so sánh ghi chú

comparing data

so sánh dữ liệu

comparing results

so sánh kết quả

comparing to

so sánh với

comparing favorably

so sánh có lợi

comparing performance

so sánh hiệu suất

comparing options

so sánh các lựa chọn

comparing views

so sánh quan điểm

comparing apples

so sánh táo

Câu ví dụ

we are comparing apples and oranges, which isn't a fair comparison.

Chúng tôi đang so sánh táo và cam, điều này không phải là một sự so sánh công bằng.

comparing the two options, i think this one is better.

So sánh hai lựa chọn, tôi nghĩ lựa chọn này tốt hơn.

comparing sales figures from last year to this year shows a significant increase.

Việc so sánh doanh số từ năm ngoái đến năm nay cho thấy sự gia tăng đáng kể.

comparing notes with my study partner helped me understand the material better.

So sánh ghi chú với bạn học của tôi giúp tôi hiểu rõ hơn về tài liệu.

comparing prices online is a great way to find the best deal.

So sánh giá trực tuyến là một cách tuyệt vời để tìm được món hời tốt nhất.

comparing performance across different platforms revealed some inconsistencies.

So sánh hiệu suất trên các nền tảng khác nhau cho thấy một số điểm không nhất quán.

comparing the two approaches, the first seems more efficient.

So sánh hai phương pháp, phương pháp đầu tiên có vẻ hiệu quả hơn.

comparing data from multiple sources is crucial for accurate analysis.

So sánh dữ liệu từ nhiều nguồn là rất quan trọng để phân tích chính xác.

comparing results with previous experiments confirmed our hypothesis.

So sánh kết quả với các thí nghiệm trước đây đã xác nhận giả thuyết của chúng tôi.

comparing the cost of renting versus buying is important for financial planning.

So sánh chi phí thuê so với mua là quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.

comparing different brands of coffee can be overwhelming with so many choices.

So sánh các thương hiệu cà phê khác nhau có thể quá choáng ngợp với rất nhiều lựa chọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay