outmodedness

[Mỹ]/aʊtˈməʊdɪdnəs/
[Anh]/aʊtˈmoʊdɪdnəs/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái bị lỗi thời; sự lạc hậu.

Cụm từ & Cách kết hợp

the outmodedness of

sự lạc hậu của

cultural outmodedness

sự lạc hậu về văn hóa

technological outmodedness

sự lạc hậu về công nghệ

outmodedness in

sự lạc hậu trong

academic outmodedness

sự lạc hậu trong học thuật

structural outmodedness

sự lạc hậu về cấu trúc

ideological outmodedness

sự lạc hậu về tư tưởng

systemic outmodedness

sự lạc hậu về hệ thống

institutional outmodedness

sự lạc hậu về thể chế

conceptual outmodedness

sự lạc hậu về khái niệm

Câu ví dụ

the outmodedness of their manufacturing methods became painfully obvious when competitors introduced automation.

Tính lỗi thời của phương pháp sản xuất của họ trở nên quá rõ ràng khi các đối thủ cạnh tranh giới thiệu tự động hóa.

she felt a growing sense of outmodedness as her professional skills failed to keep pace with technological advances.

Cô cảm thấy một sự lỗi thời ngày càng tăng khi các kỹ năng chuyên môn của cô không theo kịp sự phát triển của công nghệ.

the museum's collection highlighted the cultural outmodedness of certain traditional practices.

Bộ sưu tập của bảo tàng làm nổi bật tính lỗi thời về văn hóa của một số phương pháp truyền thống nhất định.

his theory's intellectual outmodedness was acknowledged by even his most loyal supporters.

Tính lỗi thời về trí tuệ của lý thuyết của ông đã được thừa nhận ngay cả bởi những người ủng hộ trung thành nhất của ông.

the company's structural outmodedness prevented it from responding effectively to market changes.

Tính lỗi thời về cấu trúc của công ty đã ngăn nó phản ứng hiệu quả với những thay đổi của thị trường.

we cannot ignore the outmodedness of our current educational system in preparing students for the digital age.

Chúng ta không thể bỏ qua tính lỗi thời của hệ thống giáo dục hiện tại của chúng ta trong việc chuẩn bị cho học sinh cho kỷ nguyên số.

the outmodedness of this political ideology became evident during the economic crisis.

Tính lỗi thời của hệ tư tưởng chính trị này đã trở nên rõ ràng trong cuộc khủng hoảng kinh tế.

marketing strategies must address the perceived outmodedness of the brand among younger consumers.

Các chiến lược marketing phải giải quyết nhận thức về tính lỗi thời của thương hiệu trong số người tiêu dùng trẻ tuổi.

the report documented the gradual outmodedness of traditional farming techniques.

Báo cáo ghi lại tính lỗi thời dần dần của các kỹ thuật canh tác truyền thống.

architectural critics noted the aesthetic outmodedness of the otherwise functional building.

Các nhà phê bình kiến trúc lưu ý tính lỗi thời về thẩm mỹ của tòa nhà, bất chấp tính năng của nó.

our team's operational outmodedness was exposed when we failed to meet the deadline.

Tính lỗi thời về hoạt động của nhóm chúng tôi đã bị phơi bày khi chúng tôi không đáp ứng được thời hạn.

the senator's views on immigration reflected an alarming outmodedness that alienated younger voters.

Quan điểm của thượng nghị sĩ về nhập cư phản ánh một tính lỗi thời đáng báo động khiến cử tri trẻ tuổi xa lánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay