outrageousnesses

[Mỹ]/aʊtˈreɪdʒəsnəsɪz/
[Anh]/aʊtˈreɪdʒəsnəsɪz/

Dịch

n. (số nhiều) tính chất hoặc trạng thái gây sốc, xúc phạm hoặc không thể chấp nhận được; sự tàn ác hoặc độc ác cực độ

Câu ví dụ

the sheer outrageousnesses of the dictator's demands shocked the international community.

Độ vô lý và phẫn nộ của những yêu cầu của nhà độc tài đã làm chấn động cộng đồng quốc tế.

historians continue to analyze the moral outrageousnesses committed during the colonial era.

Các nhà sử học tiếp tục phân tích những hành vi vô lý và đạo đức bị vi phạm trong thời kỳ thuộc địa.

we can no longer ignore the bureaucratic outrageousnesses that plague our healthcare system.

Chúng ta không thể tiếp tục bỏ qua những hành vi vô lý và quan liêu đang làm tổn hại hệ thống y tế của chúng ta.

the comedian's routine highlighted the social outrageousnesses of modern celebrity culture.

Chương trình của diễn viên hài đã làm nổi bật những điều vô lý và phi lý trong văn hóa ngôi sao hiện đại.

despite the outrageousnesses of the accusation, he remained calm during the trial.

Dù những cáo buộc này vô lý, anh vẫn giữ bình tĩnh trong suốt phiên tòa.

the investigative report exposed several corporate outrageousnesses previously hidden from the public.

Báo cáo điều tra đã phơi bày một số hành vi vô lý và phi đạo đức của doanh nghiệp từng bị che giấu khỏi công chúng.

she wrote a memoir detailing the outrageousnesses she endured within the cult.

Cô đã viết một hồi ký chi tiết về những điều vô lý và phi lý mà cô đã trải qua trong giáo phái.

the board condemned the ethical outrageousnesses revealed during the financial audit.

Hội đồng đã lên án những hành vi vô lý và đạo đức bị vi phạm được tiết lộ trong cuộc kiểm toán tài chính.

such legal outrageousnesses undermine public trust in the justice system.

Những hành vi vô lý về pháp lý như vậy làm suy yếu niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp.

the novel satirizes the everyday outrageousnesses of life in a big city.

Truyện ngắn này chế nhạo những điều vô lý và phi lý trong cuộc sống hàng ngày ở một thành phố lớn.

only a truly enlightened leader can rectify these historical outrageousnesses.

Chỉ có một nhà lãnh đạo thực sự sáng suốt mới có thể sửa chữa những điều vô lý trong lịch sử này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay