outranging expectations
vượt quá mong đợi
outranging performance
vượt trội về hiệu suất
outranging results
vượt trội về kết quả
outranging capabilities
vượt trội về khả năng
outranging limits
vượt quá giới hạn
outranging goals
vượt quá mục tiêu
outranging standards
vượt quá các tiêu chuẩn
outranging trends
vượt quá các xu hướng
outranging challenges
vượt quá các thách thức
the outranging performance of the athlete surprised everyone.
kết quả thi đấu vượt trội của vận động viên đã khiến mọi người bất ngờ.
her outranging talent in music was evident from a young age.
tài năng âm nhạc vượt trội của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
the outranging beauty of the landscape took my breath away.
vẻ đẹp vượt trội của phong cảnh khiến tôi kinh ngạc.
his outranging knowledge of history impressed the entire class.
kiến thức lịch sử vượt trội của anh ấy đã gây ấn tượng với cả lớp.
the outranging complexity of the project requires a skilled team.
độ phức tạp vượt trội của dự án đòi hỏi một đội ngũ có tay nghề cao.
her outranging enthusiasm for science inspired her peers.
niềm đam mê khoa học vượt trội của cô ấy đã truyền cảm hứng cho bạn bè.
the outranging diversity of cultures enriches our society.
sự đa dạng vượt trội của các nền văn hóa làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.
the outranging impact of technology can be seen everywhere.
tác động vượt trội của công nghệ có thể được nhìn thấy ở mọi nơi.
his outranging creativity led to innovative solutions.
sự sáng tạo vượt trội của anh ấy đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
the outranging scale of the event attracted global attention.
quy mô vượt trội của sự kiện đã thu hút sự chú ý toàn cầu.
outranging expectations
vượt quá mong đợi
outranging performance
vượt trội về hiệu suất
outranging results
vượt trội về kết quả
outranging capabilities
vượt trội về khả năng
outranging limits
vượt quá giới hạn
outranging goals
vượt quá mục tiêu
outranging standards
vượt quá các tiêu chuẩn
outranging trends
vượt quá các xu hướng
outranging challenges
vượt quá các thách thức
the outranging performance of the athlete surprised everyone.
kết quả thi đấu vượt trội của vận động viên đã khiến mọi người bất ngờ.
her outranging talent in music was evident from a young age.
tài năng âm nhạc vượt trội của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
the outranging beauty of the landscape took my breath away.
vẻ đẹp vượt trội của phong cảnh khiến tôi kinh ngạc.
his outranging knowledge of history impressed the entire class.
kiến thức lịch sử vượt trội của anh ấy đã gây ấn tượng với cả lớp.
the outranging complexity of the project requires a skilled team.
độ phức tạp vượt trội của dự án đòi hỏi một đội ngũ có tay nghề cao.
her outranging enthusiasm for science inspired her peers.
niềm đam mê khoa học vượt trội của cô ấy đã truyền cảm hứng cho bạn bè.
the outranging diversity of cultures enriches our society.
sự đa dạng vượt trội của các nền văn hóa làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.
the outranging impact of technology can be seen everywhere.
tác động vượt trội của công nghệ có thể được nhìn thấy ở mọi nơi.
his outranging creativity led to innovative solutions.
sự sáng tạo vượt trội của anh ấy đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
the outranging scale of the event attracted global attention.
quy mô vượt trội của sự kiện đã thu hút sự chú ý toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay