undermatching

[Mỹ]/ˌʌndəˈmæʧɪŋ/
[Anh]/ˌʌndərˈmæʧɪŋ/

Dịch

n.tình trạng có mức độ thành tích hoặc hiệu suất thấp hơn mức mong đợi hoặc được chứng nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

undermatching students

học sinh không khớp

undermatching effect

hiệu ứng không khớp

undermatching phenomenon

hiện tượng không khớp

undermatching rates

tỷ lệ không khớp

undermatching issues

các vấn đề về không khớp

undermatching trends

xu hướng không khớp

undermatching patterns

mẫu không khớp

undermatching strategies

chiến lược không khớp

undermatching concerns

các mối quan ngại về không khớp

undermatching solutions

các giải pháp không khớp

Câu ví dụ

undermatching can lead to a lack of motivation in students.

Việc không khớp có thể dẫn đến sự thiếu động lực ở học sinh.

the phenomenon of undermatching is prevalent in lower-income communities.

Hiện tượng không khớp phổ biến ở các cộng đồng có thu nhập thấp.

many talented individuals experience undermatching in their career choices.

Nhiều người có tài năng trải qua việc không khớp trong lựa chọn sự nghiệp của họ.

undermatching can result in unfulfilled potential for many students.

Việc không khớp có thể dẫn đến tiềm năng chưa được khai thác cho nhiều học sinh.

programs aimed at reducing undermatching are essential for educational equity.

Các chương trình nhằm mục đích giảm thiểu việc không khớp là điều cần thiết cho sự công bằng trong giáo dục.

research shows that undermatching is more common among first-generation college students.

Nghiên cứu cho thấy việc không khớp phổ biến hơn ở những sinh viên đại học thế hệ đầu tiên.

addressing undermatching requires targeted support and resources.

Giải quyết việc không khớp đòi hỏi sự hỗ trợ và nguồn lực có mục tiêu.

undermatching can affect long-term career outcomes for graduates.

Việc không khớp có thể ảnh hưởng đến kết quả sự nghiệp lâu dài của sinh viên tốt nghiệp.

schools need to identify students at risk of undermatching.

Các trường học cần xác định những học sinh có nguy cơ không khớp.

understanding the causes of undermatching is crucial for educators.

Hiểu rõ nguyên nhân gây ra việc không khớp là điều quan trọng đối với các nhà giáo dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay