outrode the limits
vượt qua giới hạn
outrode the competition
vượt qua sự cạnh tranh
outrode the expectations
vượt qua những kỳ vọng
outrode the barriers
vượt qua những rào cản
outrode the challenges
vượt qua những thử thách
outrode the norms
vượt qua những chuẩn mực
outrode the trends
vượt qua những xu hướng
outrode the standards
vượt qua những tiêu chuẩn
outrode the odds
vượt qua những khả năng
outrode the rules
vượt qua những quy tắc
they decided to outride the storm and continue their journey.
họ quyết định vượt qua cơn bão và tiếp tục hành trình của mình.
he always tries to outride his competitors in the race.
anh ấy luôn cố gắng vượt trội hơn các đối thủ của mình trong cuộc đua.
she felt confident enough to outride her fears.
cô ấy cảm thấy đủ tự tin để vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
the team worked hard to outride their previous records.
đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để phá kỷ lục trước đó.
he managed to outride the challenges that came his way.
anh ấy đã xoay xở để vượt qua những thử thách gặp phải.
to succeed, you must outride your doubts and insecurities.
để thành công, bạn phải vượt qua những nghi ngờ và bất an của mình.
they trained daily to outride the competition.
họ tập luyện hàng ngày để vượt lên trên các đối thủ cạnh tranh.
the horse was able to outride the others in the final stretch.
con ngựa đã có thể vượt qua những con khác ở đoạn cuối cùng.
she believes that hard work will help her outride any obstacles.
cô ấy tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ giúp cô ấy vượt qua mọi trở ngại.
with determination, he hoped to outride his past mistakes.
với sự quyết tâm, anh ấy hy vọng sẽ vượt qua những sai lầm trong quá khứ của mình.
outrode the limits
vượt qua giới hạn
outrode the competition
vượt qua sự cạnh tranh
outrode the expectations
vượt qua những kỳ vọng
outrode the barriers
vượt qua những rào cản
outrode the challenges
vượt qua những thử thách
outrode the norms
vượt qua những chuẩn mực
outrode the trends
vượt qua những xu hướng
outrode the standards
vượt qua những tiêu chuẩn
outrode the odds
vượt qua những khả năng
outrode the rules
vượt qua những quy tắc
they decided to outride the storm and continue their journey.
họ quyết định vượt qua cơn bão và tiếp tục hành trình của mình.
he always tries to outride his competitors in the race.
anh ấy luôn cố gắng vượt trội hơn các đối thủ của mình trong cuộc đua.
she felt confident enough to outride her fears.
cô ấy cảm thấy đủ tự tin để vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
the team worked hard to outride their previous records.
đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để phá kỷ lục trước đó.
he managed to outride the challenges that came his way.
anh ấy đã xoay xở để vượt qua những thử thách gặp phải.
to succeed, you must outride your doubts and insecurities.
để thành công, bạn phải vượt qua những nghi ngờ và bất an của mình.
they trained daily to outride the competition.
họ tập luyện hàng ngày để vượt lên trên các đối thủ cạnh tranh.
the horse was able to outride the others in the final stretch.
con ngựa đã có thể vượt qua những con khác ở đoạn cuối cùng.
she believes that hard work will help her outride any obstacles.
cô ấy tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ giúp cô ấy vượt qua mọi trở ngại.
with determination, he hoped to outride his past mistakes.
với sự quyết tâm, anh ấy hy vọng sẽ vượt qua những sai lầm trong quá khứ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay