outsailed the competition
vượt trội hơn đối thủ
outsailed the storm
vượt qua cơn bão
outsailed expectations
vượt quá mong đợi
outsailed the fleet
vượt qua hạm đội
outsailed the tide
vượt qua dòng chảy
outsailed rivals
vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh
outsailed the wind
vượt qua gió
outsailed his peers
vượt trội hơn những người đồng nghiệp
outsailed the waves
vượt qua những con sóng
outsailed the record
phá kỷ lục
the experienced sailor outsailed all his competitors in the race.
tay đua thuyền buồm dày dặn kinh nghiệm đã vượt trội hơn tất cả các đối thủ của mình trong cuộc đua.
she outsailed her previous records during the championship.
cô ấy đã vượt qua những kỷ lục trước đây của mình trong suốt giải vô địch.
they managed to outsailed the storm and reach safety.
họ đã cố gắng vượt qua cơn bão và đến nơi an toàn.
with a strong wind, the yacht outsailed the smaller boats.
với gió mạnh, chiếc du thuyền đã vượt trội hơn những chiếc thuyền nhỏ hơn.
the team outsailed their opponents with exceptional strategy.
đội đã vượt trội hơn đối thủ của họ với chiến lược đặc biệt.
he was proud to have outsailed his mentor in the regatta.
anh ấy tự hào vì đã vượt trội hơn người cố vấn của mình trong giải đấu.
after months of training, she outsailed her fears and won.
sau nhiều tháng huấn luyện, cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi của mình và chiến thắng.
the new boat outsailed the old one by a significant margin.
chiếc thuyền mới đã vượt trội hơn chiếc thuyền cũ với một khoảng cách đáng kể.
in the final lap, he outsailed everyone and took the lead.
ở vòng cuối cùng, anh ấy đã vượt trội hơn tất cả mọi người và giành được vị trí dẫn đầu.
many believed she could outsailed the reigning champion.
nhiều người tin rằng cô ấy có thể vượt trội hơn nhà vô địch đương nhiệm.
outsailed the competition
vượt trội hơn đối thủ
outsailed the storm
vượt qua cơn bão
outsailed expectations
vượt quá mong đợi
outsailed the fleet
vượt qua hạm đội
outsailed the tide
vượt qua dòng chảy
outsailed rivals
vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh
outsailed the wind
vượt qua gió
outsailed his peers
vượt trội hơn những người đồng nghiệp
outsailed the waves
vượt qua những con sóng
outsailed the record
phá kỷ lục
the experienced sailor outsailed all his competitors in the race.
tay đua thuyền buồm dày dặn kinh nghiệm đã vượt trội hơn tất cả các đối thủ của mình trong cuộc đua.
she outsailed her previous records during the championship.
cô ấy đã vượt qua những kỷ lục trước đây của mình trong suốt giải vô địch.
they managed to outsailed the storm and reach safety.
họ đã cố gắng vượt qua cơn bão và đến nơi an toàn.
with a strong wind, the yacht outsailed the smaller boats.
với gió mạnh, chiếc du thuyền đã vượt trội hơn những chiếc thuyền nhỏ hơn.
the team outsailed their opponents with exceptional strategy.
đội đã vượt trội hơn đối thủ của họ với chiến lược đặc biệt.
he was proud to have outsailed his mentor in the regatta.
anh ấy tự hào vì đã vượt trội hơn người cố vấn của mình trong giải đấu.
after months of training, she outsailed her fears and won.
sau nhiều tháng huấn luyện, cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi của mình và chiến thắng.
the new boat outsailed the old one by a significant margin.
chiếc thuyền mới đã vượt trội hơn chiếc thuyền cũ với một khoảng cách đáng kể.
in the final lap, he outsailed everyone and took the lead.
ở vòng cuối cùng, anh ấy đã vượt trội hơn tất cả mọi người và giành được vị trí dẫn đầu.
many believed she could outsailed the reigning champion.
nhiều người tin rằng cô ấy có thể vượt trội hơn nhà vô địch đương nhiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay