undersailed

[Mỹ]/[ˈʌndəˌseɪld]/
[Anh]/[ˈʌndərˌseɪld]/

Dịch

v. Bơi lội dưới (lá cờ); được chỉ huy bởi.
v. (lịch sử) Bơi lội dưới sự chỉ huy của (một người cụ thể hoặc con tàu).

Cụm từ & Cách kết hợp

undersailed the harbor

Vietnamese_translation

they undersailed it

Vietnamese_translation

undersailed yesterday

Vietnamese_translation

undersailed past

Vietnamese_translation

he undersailed

Vietnamese_translation

undersailed ahead

Vietnamese_translation

undersailed near

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the undersailed yacht drifted aimlessly on the calm sea.

Tàu du thuyền không có cánh buồm trôi dạt vô định trên biển lặng.

despite the perfect conditions, the undersailed team struggled to gain speed.

Mặc dù điều kiện hoàn hảo, đội thuyền không có cánh buồm đã gặp khó khăn trong việc tăng tốc.

the undersailed schooner made slow progress against the current.

Tàu buồm không có cánh buồm tiến chậm lại dòng chảy.

we watched the undersailed dinghy bobbing gently in the harbor.

Chúng tôi nhìn thấy chiếc xuồng không có cánh buồm nhấp nhô nhẹ nhàng trong cảng.

the undersailed racer finished far behind the leaders in the competition.

Tàu đua không có cánh buồm kết thúc cuộc thi ở rất xa các tay đua dẫn đầu.

an undersailed voyage can be frustrating for experienced sailors.

Một chuyến đi không có cánh buồm có thể gây thất vọng cho các thủy thủ có kinh nghiệm.

the undersailed cutter struggled to maintain its course in the light breeze.

Tàu cắt không có cánh buồm đã gặp khó khăn trong việc duy trì hướng đi trong cơn gió nhẹ.

they experienced an undersailed day and decided to head back to shore.

Họ trải qua một ngày không có cánh buồm và quyết định quay trở lại bờ.

the undersailed sloop was forced to drop out of the race.

Tàu sloop không có cánh buồm buộc phải rút khỏi cuộc đua.

even with skilled navigation, an undersailed journey can be challenging.

Ngay cả với kỹ năng điều hướng cao, một chuyến đi không có cánh buồm cũng có thể là một thử thách.

the undersailed catamaran sat motionless on the water.

Chiếc catamaran không có cánh buồm đứng yên trên mặt nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay