| ngôi thứ ba số ít | outsells |
| số nhiều | outsells |
| hiện tại phân từ | outselling |
| thì quá khứ | outsold |
| quá khứ phân từ | outsold |
outsell competitors
vượt trội hơn đối thủ
outsell expectations
vượt mong đợi
outsell products
vượt các sản phẩm
outsell market
vượt thị trường
outsell rivals
vượt các đối thủ cạnh tranh
outsell brands
vượt các thương hiệu
outsell sales
vượt doanh số
outsell trends
vượt các xu hướng
outsell figures
vượt các con số
outsell targets
vượt mục tiêu
the new smartphone is expected to outsell its predecessor.
người dùng kỳ vọng điện thoại thông minh mới sẽ bán được nhiều hơn sản phẩm tiền nhiệm.
last year, the brand managed to outsell its competitors in the market.
năm ngoái, thương hiệu đã quản lý để bán được nhiều hơn đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
the popular game continues to outsell all other titles this month.
trò chơi phổ biến tiếp tục bán được nhiều hơn tất cả các tựa game khác trong tháng này.
they aim to outsell their rivals by offering better customer service.
họ hướng tới bán được nhiều hơn đối thủ cạnh tranh bằng cách cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn.
with innovative features, the product is likely to outsell previous models.
với các tính năng sáng tạo, sản phẩm có khả năng bán được nhiều hơn các mẫu trước đây.
the marketing campaign was designed to outsell the leading brand.
chiến dịch marketing được thiết kế để bán được nhiều hơn thương hiệu hàng đầu.
they believe their new line will outsell everything else in the store.
họ tin rằng dòng sản phẩm mới của họ sẽ bán được nhiều hơn tất cả mọi thứ khác trong cửa hàng.
sales projections indicate that this item will outsell last year's bestsellers.
dự báo doanh số cho thấy mặt hàng này sẽ bán được nhiều hơn những sản phẩm bán chạy nhất năm ngoái.
by lowering prices, they hope to outsell their main competitor.
bằng cách giảm giá, họ hy vọng sẽ bán được nhiều hơn đối thủ cạnh tranh chính của mình.
the new advertising strategy aims to outsell the entire product line.
chiến lược quảng cáo mới hướng tới bán được nhiều hơn toàn bộ dòng sản phẩm.
outsell competitors
vượt trội hơn đối thủ
outsell expectations
vượt mong đợi
outsell products
vượt các sản phẩm
outsell market
vượt thị trường
outsell rivals
vượt các đối thủ cạnh tranh
outsell brands
vượt các thương hiệu
outsell sales
vượt doanh số
outsell trends
vượt các xu hướng
outsell figures
vượt các con số
outsell targets
vượt mục tiêu
the new smartphone is expected to outsell its predecessor.
người dùng kỳ vọng điện thoại thông minh mới sẽ bán được nhiều hơn sản phẩm tiền nhiệm.
last year, the brand managed to outsell its competitors in the market.
năm ngoái, thương hiệu đã quản lý để bán được nhiều hơn đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
the popular game continues to outsell all other titles this month.
trò chơi phổ biến tiếp tục bán được nhiều hơn tất cả các tựa game khác trong tháng này.
they aim to outsell their rivals by offering better customer service.
họ hướng tới bán được nhiều hơn đối thủ cạnh tranh bằng cách cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn.
with innovative features, the product is likely to outsell previous models.
với các tính năng sáng tạo, sản phẩm có khả năng bán được nhiều hơn các mẫu trước đây.
the marketing campaign was designed to outsell the leading brand.
chiến dịch marketing được thiết kế để bán được nhiều hơn thương hiệu hàng đầu.
they believe their new line will outsell everything else in the store.
họ tin rằng dòng sản phẩm mới của họ sẽ bán được nhiều hơn tất cả mọi thứ khác trong cửa hàng.
sales projections indicate that this item will outsell last year's bestsellers.
dự báo doanh số cho thấy mặt hàng này sẽ bán được nhiều hơn những sản phẩm bán chạy nhất năm ngoái.
by lowering prices, they hope to outsell their main competitor.
bằng cách giảm giá, họ hy vọng sẽ bán được nhiều hơn đối thủ cạnh tranh chính của mình.
the new advertising strategy aims to outsell the entire product line.
chiến lược quảng cáo mới hướng tới bán được nhiều hơn toàn bộ dòng sản phẩm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now