| ngôi thứ ba số ít | outspans |
| số nhiều | outspans |
| hiện tại phân từ | outspanning |
| thì quá khứ | outspanned |
| quá khứ phân từ | outspanned |
outspan area
diện tích vùng phủ
outspan limit
giới hạn vùng phủ
outspan distance
khoảng cách vùng phủ
outspan zone
vùng vùng phủ
outspan range
dải vùng phủ
outspan location
vị trí vùng phủ
outspan point
điểm vùng phủ
outspan boundary
ranh giới vùng phủ
outspan field
lĩnh vực vùng phủ
outspan site
địa điểm vùng phủ
we decided to outspan for the night in the open field.
Chúng tôi quyết định dựng lều qua đêm trên cánh đồng rộng mở.
it's important to outspan in a safe location.
Điều quan trọng là phải dựng lều ở một địa điểm an toàn.
after a long day of travel, we found a spot to outspan.
Sau một ngày dài đi lại, chúng tôi tìm thấy một chỗ để dựng lều.
they outspanned under the stars, enjoying the night sky.
Họ dựng lều dưới bầu trời đầy sao, tận hưởng khung cảnh đêm.
make sure to outspan away from any potential hazards.
Hãy chắc chắn dựng lều tránh xa mọi mối nguy hiểm tiềm ẩn.
we plan to outspan at the campsite near the river.
Chúng tôi dự định dựng lều tại khu cắm trại gần sông.
outspanning in the wilderness can be a thrilling experience.
Dựng lều trong vùng hoang dã có thể là một trải nghiệm thú vị.
they love to outspan during their summer road trips.
Họ rất thích dựng lều trong những chuyến đi đường mùa hè của họ.
outspanning with friends creates unforgettable memories.
Dựng lều với bạn bè tạo ra những kỷ niệm khó quên.
before we outspan, let's gather some firewood.
Trước khi chúng tôi dựng lều, hãy thu thập một ít củi.
outspan area
diện tích vùng phủ
outspan limit
giới hạn vùng phủ
outspan distance
khoảng cách vùng phủ
outspan zone
vùng vùng phủ
outspan range
dải vùng phủ
outspan location
vị trí vùng phủ
outspan point
điểm vùng phủ
outspan boundary
ranh giới vùng phủ
outspan field
lĩnh vực vùng phủ
outspan site
địa điểm vùng phủ
we decided to outspan for the night in the open field.
Chúng tôi quyết định dựng lều qua đêm trên cánh đồng rộng mở.
it's important to outspan in a safe location.
Điều quan trọng là phải dựng lều ở một địa điểm an toàn.
after a long day of travel, we found a spot to outspan.
Sau một ngày dài đi lại, chúng tôi tìm thấy một chỗ để dựng lều.
they outspanned under the stars, enjoying the night sky.
Họ dựng lều dưới bầu trời đầy sao, tận hưởng khung cảnh đêm.
make sure to outspan away from any potential hazards.
Hãy chắc chắn dựng lều tránh xa mọi mối nguy hiểm tiềm ẩn.
we plan to outspan at the campsite near the river.
Chúng tôi dự định dựng lều tại khu cắm trại gần sông.
outspanning in the wilderness can be a thrilling experience.
Dựng lều trong vùng hoang dã có thể là một trải nghiệm thú vị.
they love to outspan during their summer road trips.
Họ rất thích dựng lều trong những chuyến đi đường mùa hè của họ.
outspanning with friends creates unforgettable memories.
Dựng lều với bạn bè tạo ra những kỷ niệm khó quên.
before we outspan, let's gather some firewood.
Trước khi chúng tôi dựng lều, hãy thu thập một ít củi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay