outspans time
vượt qua thời gian
outspans limits
vượt qua giới hạn
outspans generations
vượt qua các thế hệ
outspans expectations
vượt qua những mong đợi
outspans boundaries
vượt qua ranh giới
outspans cultures
vượt qua các nền văn hóa
outspans seasons
vượt qua các mùa
outspans trends
vượt qua các xu hướng
outspans space
vượt qua không gian
outspans timeframes
vượt qua các khung thời gian
the project outspans multiple departments.
dự án vượt quá nhiều phòng ban.
her influence outspans the entire organization.
tác động của cô ấy vượt quá toàn bộ tổ chức.
this research outspans several years of study.
nghiên cứu này vượt quá nhiều năm nghiên cứu.
the event outspans the usual time frame.
sự kiện vượt quá khung thời gian thông thường.
his career outspans three decades.
sự nghiệp của anh ấy trải dài ba thập kỷ.
the festival outspans multiple cities.
lễ hội trải dài trên nhiều thành phố.
her expertise outspans various fields of science.
chuyên môn của cô ấy vượt qua nhiều lĩnh vực khoa học.
the book's themes outspan cultural boundaries.
các chủ đề của cuốn sách vượt qua các ranh giới văn hóa.
the history of the region outspans centuries.
lịch sử của khu vực trải dài qua nhiều thế kỷ.
his knowledge outspans the typical curriculum.
kiến thức của anh ấy vượt quá chương trình giảng dạy thông thường.
outspans time
vượt qua thời gian
outspans limits
vượt qua giới hạn
outspans generations
vượt qua các thế hệ
outspans expectations
vượt qua những mong đợi
outspans boundaries
vượt qua ranh giới
outspans cultures
vượt qua các nền văn hóa
outspans seasons
vượt qua các mùa
outspans trends
vượt qua các xu hướng
outspans space
vượt qua không gian
outspans timeframes
vượt qua các khung thời gian
the project outspans multiple departments.
dự án vượt quá nhiều phòng ban.
her influence outspans the entire organization.
tác động của cô ấy vượt quá toàn bộ tổ chức.
this research outspans several years of study.
nghiên cứu này vượt quá nhiều năm nghiên cứu.
the event outspans the usual time frame.
sự kiện vượt quá khung thời gian thông thường.
his career outspans three decades.
sự nghiệp của anh ấy trải dài ba thập kỷ.
the festival outspans multiple cities.
lễ hội trải dài trên nhiều thành phố.
her expertise outspans various fields of science.
chuyên môn của cô ấy vượt qua nhiều lĩnh vực khoa học.
the book's themes outspan cultural boundaries.
các chủ đề của cuốn sách vượt qua các ranh giới văn hóa.
the history of the region outspans centuries.
lịch sử của khu vực trải dài qua nhiều thế kỷ.
his knowledge outspans the typical curriculum.
kiến thức của anh ấy vượt quá chương trình giảng dạy thông thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay