outward-curving road
con đường cong ra ngoài
outward-curving design
thiết kế cong ra ngoài
outward-curving shape
hình dạng cong ra ngoài
outward-curving edge
váy cong ra ngoài
outward-curving lines
đường cong ra ngoài
outward-curving architecture
kiến trúc cong ra ngoài
outward-curving roof
mái nhà cong ra ngoài
outward-curving structure
cấu trúc cong ra ngoài
outward-curving wall
tường cong ra ngoài
outward-curving profile
đường nét cong ra ngoài
the bridge's outward-curving design allowed for better water flow.
Thiết kế cong ra ngoài của cây cầu giúp dòng nước chảy tốt hơn.
the road had a dangerous outward-curving section near the bend.
Con đường có một đoạn cong ra ngoài nguy hiểm gần khúc cua.
the outward-curving coastline created stunning panoramic views.
Biển khơi cong ra ngoài tạo ra những cảnh quan toàn cảnh tuyệt đẹp.
the architect incorporated outward-curving elements into the facade.
Kiến trúc sư đã đưa các yếu tố cong ra ngoài vào phần ngoại thất.
the outward-curving staircase added a unique architectural feature.
Cầu thang cong ra ngoài đã thêm một đặc điểm kiến trúc độc đáo.
the river's outward-curving path carved a deep valley.
Con đường cong ra ngoài của con sông đã tạo ra một thung lũng sâu.
the outward-curving railing provided a safe barrier along the cliff.
Cầu lan can cong ra ngoài cung cấp một hàng rào an toàn dọc theo vách đá.
the outward-curving roofline gave the house a distinctive look.
Đường mái cong ra ngoài đã cho ngôi nhà một vẻ ngoài đặc trưng.
the outward-curving pipe prevented water from pooling.
Ống cong ra ngoài ngăn nước đọng lại.
the outward-curving shape of the sculpture was quite striking.
Hình dạng cong ra ngoài của bức điêu khắc rất ấn tượng.
the outward-curving support beams reinforced the structure.
Các dầm đỡ cong ra ngoài củng cố cấu trúc.
outward-curving road
con đường cong ra ngoài
outward-curving design
thiết kế cong ra ngoài
outward-curving shape
hình dạng cong ra ngoài
outward-curving edge
váy cong ra ngoài
outward-curving lines
đường cong ra ngoài
outward-curving architecture
kiến trúc cong ra ngoài
outward-curving roof
mái nhà cong ra ngoài
outward-curving structure
cấu trúc cong ra ngoài
outward-curving wall
tường cong ra ngoài
outward-curving profile
đường nét cong ra ngoài
the bridge's outward-curving design allowed for better water flow.
Thiết kế cong ra ngoài của cây cầu giúp dòng nước chảy tốt hơn.
the road had a dangerous outward-curving section near the bend.
Con đường có một đoạn cong ra ngoài nguy hiểm gần khúc cua.
the outward-curving coastline created stunning panoramic views.
Biển khơi cong ra ngoài tạo ra những cảnh quan toàn cảnh tuyệt đẹp.
the architect incorporated outward-curving elements into the facade.
Kiến trúc sư đã đưa các yếu tố cong ra ngoài vào phần ngoại thất.
the outward-curving staircase added a unique architectural feature.
Cầu thang cong ra ngoài đã thêm một đặc điểm kiến trúc độc đáo.
the river's outward-curving path carved a deep valley.
Con đường cong ra ngoài của con sông đã tạo ra một thung lũng sâu.
the outward-curving railing provided a safe barrier along the cliff.
Cầu lan can cong ra ngoài cung cấp một hàng rào an toàn dọc theo vách đá.
the outward-curving roofline gave the house a distinctive look.
Đường mái cong ra ngoài đã cho ngôi nhà một vẻ ngoài đặc trưng.
the outward-curving pipe prevented water from pooling.
Ống cong ra ngoài ngăn nước đọng lại.
the outward-curving shape of the sculpture was quite striking.
Hình dạng cong ra ngoài của bức điêu khắc rất ấn tượng.
the outward-curving support beams reinforced the structure.
Các dầm đỡ cong ra ngoài củng cố cấu trúc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now