outweighing benefits
lấn át những lợi ích
outweighing risks
lấn át những rủi ro
outweighing costs
lấn át chi phí
outweighing factors
lấn át các yếu tố
outweighing concerns
lấn át những lo ngại
outweighing evidence
lấn át bằng chứng
outweighing advantages
lấn át những ưu điểm
outweighing drawbacks
lấn át những hạn chế
outweighing priorities
lấn át các ưu tiên
outweighing implications
lấn át những tác động
her passion for art is outweighing her fear of failure.
đam mê nghệ thuật của cô ấy đang lớn hơn nỗi sợ thất bại.
the benefits of the new policy are outweighing the drawbacks.
những lợi ích của chính sách mới đang lớn hơn những hạn chế.
in this debate, facts are outweighing opinions.
trong cuộc tranh luận này, sự thật đang lớn hơn ý kiến.
the joy of traveling often outweighs the stress of planning.
niềm vui khi đi du lịch thường lớn hơn sự căng thẳng của việc lên kế hoạch.
her achievements are outweighing her past mistakes.
thành tích của cô ấy đang lớn hơn những sai lầm trong quá khứ.
in this case, the risks are outweighing the potential rewards.
trong trường hợp này, rủi ro đang lớn hơn những phần thưởng tiềm năng.
his dedication to the project is outweighing his personal interests.
sự tận tâm của anh ấy với dự án đang lớn hơn những sở thích cá nhân.
the long-term effects of climate change are outweighing short-term benefits.
những tác động lâu dài của biến đổi khí hậu đang lớn hơn những lợi ích ngắn hạn.
the love for family is outweighing the desire for independence.
tình yêu gia đình đang lớn hơn khao khát độc lập.
in the end, the positive feedback is outweighing the negative comments.
cuối cùng, những phản hồi tích cực đang lớn hơn những bình luận tiêu cực.
outweighing benefits
lấn át những lợi ích
outweighing risks
lấn át những rủi ro
outweighing costs
lấn át chi phí
outweighing factors
lấn át các yếu tố
outweighing concerns
lấn át những lo ngại
outweighing evidence
lấn át bằng chứng
outweighing advantages
lấn át những ưu điểm
outweighing drawbacks
lấn át những hạn chế
outweighing priorities
lấn át các ưu tiên
outweighing implications
lấn át những tác động
her passion for art is outweighing her fear of failure.
đam mê nghệ thuật của cô ấy đang lớn hơn nỗi sợ thất bại.
the benefits of the new policy are outweighing the drawbacks.
những lợi ích của chính sách mới đang lớn hơn những hạn chế.
in this debate, facts are outweighing opinions.
trong cuộc tranh luận này, sự thật đang lớn hơn ý kiến.
the joy of traveling often outweighs the stress of planning.
niềm vui khi đi du lịch thường lớn hơn sự căng thẳng của việc lên kế hoạch.
her achievements are outweighing her past mistakes.
thành tích của cô ấy đang lớn hơn những sai lầm trong quá khứ.
in this case, the risks are outweighing the potential rewards.
trong trường hợp này, rủi ro đang lớn hơn những phần thưởng tiềm năng.
his dedication to the project is outweighing his personal interests.
sự tận tâm của anh ấy với dự án đang lớn hơn những sở thích cá nhân.
the long-term effects of climate change are outweighing short-term benefits.
những tác động lâu dài của biến đổi khí hậu đang lớn hơn những lợi ích ngắn hạn.
the love for family is outweighing the desire for independence.
tình yêu gia đình đang lớn hơn khao khát độc lập.
in the end, the positive feedback is outweighing the negative comments.
cuối cùng, những phản hồi tích cực đang lớn hơn những bình luận tiêu cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay