outwore my shoes
làm hao mòn giày của tôi
outwore his welcome
làm mất đi sự chào đón của anh ấy
outwore their patience
làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của họ
outwore the fabric
làm bạc màu vải
outwore the trend
làm lỗi thời xu hướng
outwore the style
làm lỗi thời phong cách
outwore the design
làm lỗi thời thiết kế
outwore my interest
làm mất đi sự quan tâm của tôi
outwore the shoes
làm hao mòn đôi giày
outwore my shoes
làm hao mòn giày của tôi
outwore his welcome
làm mất đi sự chào đón của anh ấy
outwore their patience
làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của họ
outwore the fabric
làm bạc màu vải
outwore the trend
làm lỗi thời xu hướng
outwore the style
làm lỗi thời phong cách
outwore the design
làm lỗi thời thiết kế
outwore my interest
làm mất đi sự quan tâm của tôi
outwore the shoes
làm hao mòn đôi giày
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay