| số nhiều | ouzels |
black ouzel
chim hoang oez đen
ouzel song
tiếng hót của chim hoang oez
mountain ouzel
chim hoang oez núi
ouzel habitat
môi trường sống của chim hoang oez
ouzel nest
tổ chim hoang oez
ouzel call
tiếng kêu của chim hoang oez
ouzel feathers
lông chim hoang oez
ouzel migration
di cư của chim hoang oez
ouzel behavior
hành vi của chim hoang oez
ouzel sighting
nhìn thấy chim hoang oez
the ouzel is often found near clean rivers.
chim họa mi thường được tìm thấy gần những con sông sạch.
many birdwatchers are excited to spot an ouzel.
nhiều người quan sát chim đều rất vui mừng khi phát hiện ra một chú họa mi.
the ouzel has a distinctive song that echoes in the mountains.
họa mi có một bài hát đặc trưng vang vọng trong núi.
ouzels are important indicators of river health.
họa mi là những chỉ báo quan trọng về sức khỏe của sông.
we spotted an ouzel while hiking along the trail.
chúng tôi đã phát hiện ra một chú họa mi trong khi đi bộ đường dài.
the ouzel's diet mainly consists of insects and small fish.
chế độ ăn của họa mi chủ yếu bao gồm côn trùng và cá nhỏ.
in folklore, the ouzel is often considered a symbol of good luck.
trong dân gian, họa mi thường được coi là biểu tượng của may mắn.
ouzels build their nests near water to protect their young.
họa mi làm tổ gần nguồn nước để bảo vệ con non.
the sight of an ouzel can brighten anyone's day.
thấy được một chú họa mi có thể làm tươi sáng một ngày của bất kỳ ai.
conservation efforts are crucial to protect the ouzel's habitat.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của họa mi.
black ouzel
chim hoang oez đen
ouzel song
tiếng hót của chim hoang oez
mountain ouzel
chim hoang oez núi
ouzel habitat
môi trường sống của chim hoang oez
ouzel nest
tổ chim hoang oez
ouzel call
tiếng kêu của chim hoang oez
ouzel feathers
lông chim hoang oez
ouzel migration
di cư của chim hoang oez
ouzel behavior
hành vi của chim hoang oez
ouzel sighting
nhìn thấy chim hoang oez
the ouzel is often found near clean rivers.
chim họa mi thường được tìm thấy gần những con sông sạch.
many birdwatchers are excited to spot an ouzel.
nhiều người quan sát chim đều rất vui mừng khi phát hiện ra một chú họa mi.
the ouzel has a distinctive song that echoes in the mountains.
họa mi có một bài hát đặc trưng vang vọng trong núi.
ouzels are important indicators of river health.
họa mi là những chỉ báo quan trọng về sức khỏe của sông.
we spotted an ouzel while hiking along the trail.
chúng tôi đã phát hiện ra một chú họa mi trong khi đi bộ đường dài.
the ouzel's diet mainly consists of insects and small fish.
chế độ ăn của họa mi chủ yếu bao gồm côn trùng và cá nhỏ.
in folklore, the ouzel is often considered a symbol of good luck.
trong dân gian, họa mi thường được coi là biểu tượng của may mắn.
ouzels build their nests near water to protect their young.
họa mi làm tổ gần nguồn nước để bảo vệ con non.
the sight of an ouzel can brighten anyone's day.
thấy được một chú họa mi có thể làm tươi sáng một ngày của bất kỳ ai.
conservation efforts are crucial to protect the ouzel's habitat.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của họa mi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay