overachievements

[US]/ˌəʊvərəˈtʃiːvmənts/
[UK]/ˌoʊvərəˈtʃiːvmənts/

Translation

n. những thành tựu vượt qua mong đợi (đặc biệt trong học tập)

Phrases & Collocations

overachievements matter

những thành tích vượt trội rất quan trọng

overachievements recognized

những thành tích vượt trội được công nhận

overachievements celebrated

những thành tích vượt trội được ăn mừng

overachievements acknowledged

những thành tích vượt trội được thừa nhận

overachievements highlighted

những thành tích vượt trội được làm nổi bật

overachievements valued

những thành tích vượt trội được đánh giá cao

overachievements rewarded

những thành tích vượt trội được khen thưởng

overachievements discussed

những thành tích vượt trội được thảo luận

overachievements explained

những thành tích vượt trội được giải thích

overachievements pursued

những thành tích vượt trội được theo đuổi

Example Sentences

his overachievements in academics surprised everyone.

Những thành tích vượt trội của anh ấy trong học tập khiến mọi người bất ngờ.

overachievements often lead to high expectations from others.

Những thành tích vượt trội thường dẫn đến những kỳ vọng cao từ người khác.

she was recognized for her overachievements in sports.

Cô ấy đã được công nhận về những thành tích vượt trội của mình trong thể thao.

his overachievements in the workplace earned him a promotion.

Những thành tích vượt trội của anh ấy tại nơi làm việc đã giúp anh ấy được thăng chức.

many students strive for overachievements to stand out.

Nhiều học sinh nỗ lực đạt được những thành tích vượt trội để nổi bật.

overachievements can sometimes lead to burnout.

Những thành tích vượt trội đôi khi có thể dẫn đến kiệt sức.

her overachievements in volunteering inspired others to get involved.

Những thành tích vượt trội của cô ấy trong công tác tình nguyện đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia.

overachievements in education can open many doors.

Những thành tích vượt trội trong giáo dục có thể mở ra nhiều cơ hội.

he often downplays his overachievements to remain humble.

Anh ấy thường hạ thấp những thành tích vượt trội của mình để giữ sự khiêm tốn.

her overachievements were recognized at the annual awards ceremony.

Những thành tích vượt trội của cô ấy đã được công nhận tại buổi lễ trao giải thường niên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now