underachievements

[US]/ˌʌndərəˈtʃiːvmənts/
[UK]/ˌʌndərəˈtʃivmənts/

Translation

n.thành tích thấp; hiệu suất học tập kém

Phrases & Collocations

underachievements matter

các vấn đề về việc đạt thành tích kém quan trọng

address underachievements

giải quyết các vấn đề về việc đạt thành tích kém

overcome underachievements

vượt qua các vấn đề về việc đạt thành tích kém

underachievements impact

tác động của việc đạt thành tích kém

recognize underachievements

nhận ra các vấn đề về việc đạt thành tích kém

discuss underachievements

thảo luận về các vấn đề về việc đạt thành tích kém

analyze underachievements

phân tích các vấn đề về việc đạt thành tích kém

report underachievements

báo cáo về các vấn đề về việc đạt thành tích kém

evaluate underachievements

đánh giá các vấn đề về việc đạt thành tích kém

improve underachievements

cải thiện các vấn đề về việc đạt thành tích kém

Example Sentences

his underachievements in school were surprising given his intelligence.

Những thành tích kém cỏi của anh ấy trong trường học là điều đáng ngạc nhiên khi xét đến sự thông minh của anh ấy.

many students face underachievements due to a lack of motivation.

Nhiều học sinh phải đối mặt với những thành tích kém cỏi do thiếu động lực.

we need to address the reasons behind these underachievements.

Chúng ta cần giải quyết những lý do đằng sau những thành tích kém cỏi này.

underachievements can often be traced back to poor study habits.

Những thành tích kém cỏi thường có thể bắt nguồn từ thói quen học tập kém.

she was frustrated by her underachievements in sports.

Cô ấy cảm thấy thất vọng vì những thành tích kém cỏi của mình trong thể thao.

his underachievements in the workplace led to a lack of promotions.

Những thành tích kém cỏi của anh ấy nơi làm việc dẫn đến thiếu thăng chức.

teachers should help students overcome their underachievements.

Giáo viên nên giúp học sinh khắc phục những thành tích kém cỏi của họ.

her underachievements were a result of not setting clear goals.

Những thành tích kém cỏi của cô ấy là kết quả của việc không đặt ra những mục tiêu rõ ràng.

identifying underachievements is the first step to improvement.

Xác định những thành tích kém cỏi là bước đầu tiên để cải thiện.

he felt that his underachievements would haunt him forever.

Anh ấy cảm thấy rằng những thành tích kém cỏi của mình sẽ ám ảnh anh ấy mãi mãi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now