| hiện tại phân từ | overarching |
| ngôi thứ ba số ít | overarches |
| thì quá khứ | overarched |
| quá khứ phân từ | overarched |
a single overarching principle.
một nguyên tắc bao quát duy nhất.
Big rocks overarch the stream.
Những tảng đá lớn vắt qua dòng suối.
Trees overarched the road.
Cây cối vắt qua con đường.
an old dirt road, overarched by forest.
một con đường đất cũ, vắt qua bởi rừng cây.
Grape vines overarched the garden path.
Những thân nho vắt qua con đường vườn.
a single overarching principle.
một nguyên tắc bao quát duy nhất.
Big rocks overarch the stream.
Những tảng đá lớn vắt qua dòng suối.
Trees overarched the road.
Cây cối vắt qua con đường.
an old dirt road, overarched by forest.
một con đường đất cũ, vắt qua bởi rừng cây.
Grape vines overarched the garden path.
Những thân nho vắt qua con đường vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay