| quá khứ phân từ | underlay |
| hiện tại phân từ | underlying |
| ngôi thứ ba số ít | underlies |
| thì quá khứ | underlay |
Many factors underlie my decision.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
the fundamental issue which underlies the conflict.
vấn đề nền tảng ẩn chứa xung đột.
Dividends for preferred stock underlie those of common stock.
Cổ tức cho cổ phiếu ưu đãi nằm dưới những cổ phiếu thông thường.
I think a lack of confidence underlies his manner.
Tôi nghĩ sự thiếu tự tin là nguyên nhân sâu xa của cách cư xử của anh ấy.
Trust and communication underlie a strong relationship.
Niềm tin và giao tiếp là nền tảng của một mối quan hệ bền chặt.
Basic principles underlie all scientific theories.
Các nguyên tắc cơ bản là nền tảng của tất cả các lý thuyết khoa học.
Cultural differences often underlie misunderstandings.
Sự khác biệt về văn hóa thường là nguyên nhân gây ra những hiểu lầm.
Emotions underlie our decision-making process.
Cảm xúc chi phối quá trình ra quyết định của chúng ta.
Personal values underlie ethical behavior.
Giá trị cá nhân là nền tảng của hành vi đạo đức.
Economic factors underlie the stock market fluctuations.
Các yếu tố kinh tế là nền tảng của sự biến động thị trường chứng khoán.
Historical events underlie current political tensions.
Các sự kiện lịch sử là nền tảng của những căng thẳng chính trị hiện tại.
Scientific evidence underlies the theory of evolution.
Bằng chứng khoa học là nền tảng của lý thuyết tiến hóa.
Cognitive processes underlie human decision-making.
Các quá trình nhận thức là nền tảng của quá trình ra quyết định của con người.
Emotional intelligence underlies effective leadership.
Trí tuệ cảm xúc là nền tảng của khả năng lãnh đạo hiệu quả.
Many factors underlie my decision.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
the fundamental issue which underlies the conflict.
vấn đề nền tảng ẩn chứa xung đột.
Dividends for preferred stock underlie those of common stock.
Cổ tức cho cổ phiếu ưu đãi nằm dưới những cổ phiếu thông thường.
I think a lack of confidence underlies his manner.
Tôi nghĩ sự thiếu tự tin là nguyên nhân sâu xa của cách cư xử của anh ấy.
Trust and communication underlie a strong relationship.
Niềm tin và giao tiếp là nền tảng của một mối quan hệ bền chặt.
Basic principles underlie all scientific theories.
Các nguyên tắc cơ bản là nền tảng của tất cả các lý thuyết khoa học.
Cultural differences often underlie misunderstandings.
Sự khác biệt về văn hóa thường là nguyên nhân gây ra những hiểu lầm.
Emotions underlie our decision-making process.
Cảm xúc chi phối quá trình ra quyết định của chúng ta.
Personal values underlie ethical behavior.
Giá trị cá nhân là nền tảng của hành vi đạo đức.
Economic factors underlie the stock market fluctuations.
Các yếu tố kinh tế là nền tảng của sự biến động thị trường chứng khoán.
Historical events underlie current political tensions.
Các sự kiện lịch sử là nền tảng của những căng thẳng chính trị hiện tại.
Scientific evidence underlies the theory of evolution.
Bằng chứng khoa học là nền tảng của lý thuyết tiến hóa.
Cognitive processes underlie human decision-making.
Các quá trình nhận thức là nền tảng của quá trình ra quyết định của con người.
Emotional intelligence underlies effective leadership.
Trí tuệ cảm xúc là nền tảng của khả năng lãnh đạo hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay