overbalancing act
hành động mất thăng bằng
overbalancing issue
vấn đề mất thăng bằng
overbalancing factor
yếu tố mất thăng bằng
overbalancing risk
rủi ro mất thăng bằng
overbalancing strategy
chiến lược mất thăng bằng
overbalancing tendency
xu hướng mất thăng bằng
overbalancing behavior
hành vi mất thăng bằng
overbalancing effect
tác động mất thăng bằng
overbalancing problem
vấn đề mất thăng bằng
overbalancing challenge
thách thức mất thăng bằng
his excitement was overbalancing his ability to think rationally.
Sự phấn khích của anh ấy đã lấn át khả năng suy nghĩ một cách hợp lý.
overbalancing in a conversation can lead to misunderstandings.
Việc lấn át trong cuộc trò chuyện có thể dẫn đến hiểu lầm.
the team's strategy was overbalancing their strengths and weaknesses.
Chiến lược của đội đã lấn át điểm mạnh và điểm yếu của họ.
she felt overbalancing emotions during the presentation.
Cô ấy cảm thấy những cảm xúc lấn át trong suốt buổi thuyết trình.
overbalancing the budget can lead to financial issues.
Việc vượt quá ngân sách có thể dẫn đến các vấn đề tài chính.
his enthusiasm was overbalancing the team's focus on the project.
Sự nhiệt tình của anh ấy đã lấn át sự tập trung của đội vào dự án.
overbalancing in one area can affect the overall performance.
Việc lấn át ở một lĩnh vực có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể.
the dancer was overbalancing during the performance.
Nữ khiêu vũ đã lấn át trong suốt buổi biểu diễn.
overbalancing can cause accidents in sports activities.
Việc lấn át có thể gây ra tai nạn trong các hoạt động thể thao.
he realized that overbalancing his work and life was unsustainable.
Anh ấy nhận ra rằng việc lấn át giữa công việc và cuộc sống của mình là không bền vững.
overbalancing act
hành động mất thăng bằng
overbalancing issue
vấn đề mất thăng bằng
overbalancing factor
yếu tố mất thăng bằng
overbalancing risk
rủi ro mất thăng bằng
overbalancing strategy
chiến lược mất thăng bằng
overbalancing tendency
xu hướng mất thăng bằng
overbalancing behavior
hành vi mất thăng bằng
overbalancing effect
tác động mất thăng bằng
overbalancing problem
vấn đề mất thăng bằng
overbalancing challenge
thách thức mất thăng bằng
his excitement was overbalancing his ability to think rationally.
Sự phấn khích của anh ấy đã lấn át khả năng suy nghĩ một cách hợp lý.
overbalancing in a conversation can lead to misunderstandings.
Việc lấn át trong cuộc trò chuyện có thể dẫn đến hiểu lầm.
the team's strategy was overbalancing their strengths and weaknesses.
Chiến lược của đội đã lấn át điểm mạnh và điểm yếu của họ.
she felt overbalancing emotions during the presentation.
Cô ấy cảm thấy những cảm xúc lấn át trong suốt buổi thuyết trình.
overbalancing the budget can lead to financial issues.
Việc vượt quá ngân sách có thể dẫn đến các vấn đề tài chính.
his enthusiasm was overbalancing the team's focus on the project.
Sự nhiệt tình của anh ấy đã lấn át sự tập trung của đội vào dự án.
overbalancing in one area can affect the overall performance.
Việc lấn át ở một lĩnh vực có thể ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể.
the dancer was overbalancing during the performance.
Nữ khiêu vũ đã lấn át trong suốt buổi biểu diễn.
overbalancing can cause accidents in sports activities.
Việc lấn át có thể gây ra tai nạn trong các hoạt động thể thao.
he realized that overbalancing his work and life was unsustainable.
Anh ấy nhận ra rằng việc lấn át giữa công việc và cuộc sống của mình là không bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay