overcasting skies
bầu trời nhiều mây
overcasting clouds
mây mù
overcasting shadows
bóng tối bao phủ
overcasting weather
thời tiết u ám
overcasting gloom
không khí u buồn
overcasting mist
sương mù
overcasting fog
sương dày
overcasting light
ánh sáng yếu ớt
overcasting evening
buổi tối u ám
overcasting twilight
hoàng hôn u ám
the weather is overcasting, so we should bring an umbrella.
Thời tiết đang âm u, vì vậy chúng ta nên mang ô.
overcasting skies often lead to rain in the afternoon.
Những bầu trời âm u thường dẫn đến mưa vào buổi chiều.
she felt a sense of sadness with the overcasting mood in the room.
Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn với tâm trạng âm u trong phòng.
overcasting conditions can affect our plans for the picnic.
Điều kiện âm u có thể ảnh hưởng đến kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
the overcasting clouds blocked out the sun completely.
Những đám mây âm u đã che khuất hoàn toàn ánh nắng mặt trời.
he prefers overcasting days to sunny ones for his photography.
Anh ấy thích những ngày âm u hơn những ngày nắng cho việc chụp ảnh của mình.
overcasting weather can create a dramatic backdrop for a film.
Thời tiết âm u có thể tạo ra một bối cảnh ấn tượng cho một bộ phim.
during overcasting periods, the temperature tends to drop.
Trong những thời điểm âm u, nhiệt độ có xu hướng giảm.
he enjoys walking in overcasting weather, finding it peaceful.
Anh ấy thích đi bộ trong thời tiết âm u, thấy nó yên bình.
the artist captured the beauty of overcasting skies in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của bầu trời âm u trong bức tranh của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay