overcasts skies
bầu trời nhiều mây
heavy overcasts
trời nhiều mây dày đặc
overcasts forecast
dự báo nhiều mây
overcasts conditions
tình trạng nhiều mây
overcasts days
những ngày nhiều mây
overcasts evening
buổi tối nhiều mây
overcasts weather
thời tiết nhiều mây
partly overcasts
trời nhiều mây xen kẽ
overcasts pattern
mẫu nhiều mây
overcasts view
cảnh nhiều mây
the sky overcasts before the storm arrives.
Bầu trời xám xịt trước khi cơn bão đến.
it often overcasts in the fall.
Thường xuyên có mây xám vào mùa thu.
when it overcasts, i prefer to stay indoors.
Khi trời xám, tôi thích ở trong nhà.
the forecast says it will overcast later today.
Dự báo cho biết trời sẽ xám xịt vào cuối ngày hôm nay.
she loves to take photos when the sky overcasts.
Cô ấy thích chụp ảnh khi trời xám.
the overcasts make the landscape look mysterious.
Những mây xám khiến cảnh quan trông có vẻ bí ẩn.
overcasts often bring cooler temperatures.
Những mây xám thường mang lại nhiệt độ mát hơn.
he enjoys running in the park when it overcasts.
Anh ấy thích chạy bộ trong công viên khi trời xám.
overcasts can create a dramatic backdrop for photography.
Những mây xám có thể tạo ra một bối cảnh ấn tượng cho nhiếp ảnh.
sometimes, overcasts can lead to unexpected rain.
Đôi khi, những mây xám có thể dẫn đến mưa bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay