overconstruction

[Mỹ]/ˌəʊvəkənˈstrʌkʃən/
[Anh]/ˌoʊvərkənˈstrʌkʃən/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

overconstruction problem

overconstruction issues

prevent overconstruction

avoid overconstruction

overconstruction leads to

reducing overconstruction

overconstruction phenomenon

overconstruction rate

overconstruction trend

overconstruction causes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay