overbuilding

[Mỹ]/[ˈəʊvəˈbɪldɪŋ]/
[Anh]/[ˈoʊvərˈbɪldɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động xây dựng nhiều hơn mức cần thiết hoặc hợp lý; Tình trạng có nhiều công trình hơn mức cần thiết.
v. Xây dựng nhiều hơn mức cần thiết hoặc hợp lý.

Cụm từ & Cách kết hợp

overbuilding costs

chi phí xây dựng quá mức

avoiding overbuilding

tránh xây dựng quá mức

overbuilding risk

rủi ro xây dựng quá mức

preventing overbuilding

ngăn chặn xây dựng quá mức

overbuilding problem

vấn đề xây dựng quá mức

overbuilding project

dự án xây dựng quá mức

overbuilding concerns

nỗi lo về xây dựng quá mức

overbuilding impact

tác động của xây dựng quá mức

overbuilding situation

tình hình xây dựng quá mức

Câu ví dụ

the project suffered from serious overbuilding, exceeding the initial budget.

Dự án đã gặp phải tình trạng xây dựng quá mức nghiêm trọng, vượt quá ngân sách ban đầu.

concerns were raised about the potential for overbuilding in the downtown area.

Các lo ngại đã được đưa ra về khả năng xây dựng quá mức ở khu trung tâm.

we need to avoid overbuilding and focus on sustainable development practices.

Chúng ta cần tránh xây dựng quá mức và tập trung vào các thực hành phát triển bền vững.

the developer was accused of overbuilding to maximize profits.

Chủ đầu tư bị cáo buộc xây dựng quá mức để tối đa hóa lợi nhuận.

the city council is trying to prevent overbuilding near the waterfront.

Hội đồng thành phố đang cố gắng ngăn chặn xây dựng quá mức gần khu vực bờ biển.

there's a risk of overbuilding if we don't carefully assess demand.

Có nguy cơ xây dựng quá mức nếu chúng ta không đánh giá cẩn thận nhu cầu.

the overbuilding led to a glut of unsold apartments on the market.

Xây dựng quá mức đã dẫn đến tình trạng dư thừa căn hộ chưa bán được trên thị trường.

the government is implementing regulations to curb overbuilding in coastal regions.

Chính phủ đang thực hiện các quy định nhằm kiềm chế xây dựng quá mức ở các khu vực ven biển.

the architect warned against the dangers of overbuilding without proper planning.

Kiến trúc sư đã cảnh báo về những nguy hiểm của việc xây dựng quá mức mà không có kế hoạch hợp lý.

the company's reputation suffered due to accusations of overbuilding and cutting corners.

Tên tuổi của công ty bị tổn hại do bị cáo buộc xây dựng quá mức và cắt xén chi phí.

the long-term consequences of overbuilding are often difficult to predict.

Các hậu quả lâu dài của việc xây dựng quá mức thường rất khó dự đoán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay