overdeliver

[Mỹ]/ˌəʊvədɪˈlɪvə(r)/
[Anh]/ˌoʊvərdɪˈlɪvər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cung cấp nhiều hơn điều đã hứa hoặc mong đợi; vượt quá mong đợi

Câu ví dụ

our company always overdelivers on our promises to customers.

Doanh nghiệp của chúng tôi luôn vượt mức cam kết với khách hàng.

we strive to overdeliver value in every project we undertake.

Chúng tôi luôn nỗ lực mang lại giá trị vượt mức trong mọi dự án chúng tôi thực hiện.

this product consistently overdelivers expectations with its innovative features.

Sản phẩm này luôn vượt mức mong đợi nhờ những tính năng đổi mới.

our team is dedicated to overdeliver quality in all aspects of our work.

Đội ngũ của chúng tôi cam kết vượt mức về chất lượng trong mọi khía cạnh công việc.

we aim to overdeliver results that exceed our clients' wildest dreams.

Chúng tôi hướng đến việc mang lại kết quả vượt xa những kỳ vọng lớn nhất của khách hàng.

the hotel overdelivers in every way, from impeccable service to luxurious amenities.

Khách sạn này vượt mức ở mọi khía cạnh, từ dịch vụ hoàn hảo đến tiện nghi sang trọng.

our software consistently overdelivers by providing more features than advertised.

Phần mềm của chúng tôi luôn vượt mức bằng cách cung cấp nhiều tính năng hơn những gì được quảng bá.

good brands overdeliver on their commitments to build customer trust.

Các thương hiệu tốt luôn vượt mức cam kết của họ để xây dựng lòng tin của khách hàng.

we always overdeliver with exceptional customer service and support.

Chúng tôi luôn vượt mức với dịch vụ và hỗ trợ khách hàng xuất sắc.

great leaders consistently overdeliver on their strategic initiatives.

Các nhà lãnh đạo xuất sắc luôn vượt mức trong các sáng kiến chiến lược của họ.

the restaurant overdelivers by serving portions far larger than expected.

Quán ăn này vượt mức bằng cách cung cấp phần ăn lớn hơn nhiều so với mong đợi.

our goal is to overdeliver in every interaction with our valued customers.

Mục tiêu của chúng tôi là vượt mức trong mọi tương tác với các khách hàng thân thiết.

they never just meet deadlines; they consistently overdeliver ahead of schedule.

Họ không chỉ đáp ứng hạn chót; họ luôn vượt mức trước thời hạn.

above all, we promise to overdeliver on quality, service, and value.

Trước hết, chúng tôi cam kết vượt mức về chất lượng, dịch vụ và giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay