overperform expectations
vượt quá mong đợi
overperform targets
vượt quá mục tiêu
overperform peers
vượt trội hơn các đồng nghiệp
overperform rivals
vượt trội hơn đối thủ
overperform benchmarks
vượt quá các tiêu chuẩn
overperform duties
vượt quá các nhiệm vụ
overperform roles
vượt quá các vai trò
overperform goals
vượt quá các mục tiêu
overperform metrics
vượt quá các chỉ số
overperform standards
vượt quá các tiêu chuẩn
our team managed to overperform in the last quarter.
đội ngũ của chúng tôi đã đạt được kết quả vượt trội trong quý vừa qua.
she tends to overperform in high-pressure situations.
cô ấy có xu hướng vượt trội trong những tình huống áp lực cao.
investors are pleased when companies overperform their forecasts.
các nhà đầu tư hài lòng khi các công ty vượt quá dự báo của họ.
students who overperform often receive scholarships.
sinh viên đạt kết quả vượt trội thường nhận được học bổng.
he consistently overperforms, setting a high standard for others.
anh ấy luôn vượt trội, đặt ra tiêu chuẩn cao cho người khác.
the athlete was able to overperform at the championship.
vận động viên đã có thể vượt trội tại giải vô địch.
when teams overperform, it boosts morale significantly.
khi các đội vượt trội, nó thúc đẩy tinh thần một cách đáng kể.
overperforming employees are often recognized in the company.
nhân viên vượt trội thường được công nhận trong công ty.
she has a reputation for overperforming in her projects.
cô ấy có danh tiếng là người vượt trội trong các dự án của mình.
it's important to manage expectations when you tend to overperform.
điều quan trọng là phải quản lý kỳ vọng khi bạn có xu hướng vượt trội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay