overdressing

[Mỹ]/ˌəʊvəˈdrɛsɪŋ/
[Anh]/ˌoʊvərˈdrɛsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động ăn mặc quá cầu kỳ hoặc trang trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

overdressing for events

quá trang điểm cho các sự kiện

overdressing at parties

quá trang điểm khi đi dự tiệc

overdressing for work

quá trang điểm khi đi làm

overdressing on dates

quá trang điểm khi đi chơi

overdressing for dinner

quá trang điểm khi đi ăn tối

overdressing in summer

quá trang điểm vào mùa hè

overdressing for interviews

quá trang điểm khi đi phỏng vấn

overdressing at weddings

quá trang điểm khi đi đám cưới

overdressing for holidays

quá trang điểm vào dịp lễ

overdressing in winter

quá trang điểm vào mùa đông

Câu ví dụ

overdressing for a casual event can make you feel out of place.

Việc ăn mặc quá lố cho một sự kiện không trang trọng có thể khiến bạn cảm thấy lạc lõng.

she always worries about overdressing when attending parties.

Cô ấy luôn lo lắng về việc ăn mặc quá lố khi tham dự các bữa tiệc.

overdressing can sometimes draw unwanted attention.

Việc ăn mặc quá lố đôi khi có thể thu hút sự chú ý không mong muốn.

he prefers to dress down rather than risk overdressing.

Anh ấy thích ăn mặc giản dị hơn là mạo hiểm ăn mặc quá lố.

it's better to be slightly underdressed than overdressed.

Tốt hơn là ăn mặc giản dị một chút so với ăn mặc quá lố.

overdressing can be uncomfortable in warm weather.

Việc ăn mặc quá lố có thể gây khó chịu trong thời tiết nóng.

she learned the hard way that overdressing can ruin a night out.

Cô ấy đã học được một cách khó khăn rằng việc ăn mặc quá lố có thể phá hỏng một đêm đi chơi.

overdressing for a job interview might send the wrong message.

Việc ăn mặc quá lố cho một cuộc phỏng vấn xin việc có thể gửi đi một thông điệp sai.

he was criticized for overdressing at the informal gathering.

Anh ấy bị chỉ trích vì đã ăn mặc quá lố tại buổi gặp mặt không trang trọng.

overdressing can make you feel self-conscious in a relaxed setting.

Việc ăn mặc quá lố có thể khiến bạn cảm thấy tự ti trong một bối cảnh thoải mái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay