underdressing style
phong cách ăn mặc hở hang
underdressing trend
xu hướng ăn mặc hở hang
underdressing look
hình ảnh ăn mặc hở hang
underdressing tips
mẹo ăn mặc hở hang
underdressing outfit
trang phục ăn mặc hở hang
underdressing advice
lời khuyên ăn mặc hở hang
underdressing options
lựa chọn ăn mặc hở hang
underdressing guide
hướng dẫn ăn mặc hở hang
underdressing basics
những điều cơ bản về ăn mặc hở hang
underdressing fashion
thời trang ăn mặc hở hang
she decided to go for underdressing to feel more comfortable at the party.
Cô ấy quyết định mặc quần áo ít hơn để cảm thấy thoải mái hơn tại bữa tiệc.
underdressing can sometimes be a fashion statement.
Mặc quần áo ít hơn đôi khi có thể là một tuyên bố về thời trang.
he prefers underdressing rather than overdressing for casual outings.
Anh ấy thích mặc quần áo ít hơn hơn là mặc quá nhiều cho những buổi đi chơi không trang trọng.
many people enjoy the freedom of underdressing during the summer months.
Nhiều người thích sự tự do của việc mặc quần áo ít hơn trong những tháng hè.
she was criticized for underdressing at the formal event.
Cô ấy bị chỉ trích vì đã mặc quần áo ít hơn tại sự kiện trang trọng.
underdressing can sometimes lead to unexpected compliments.
Mặc quần áo ít hơn đôi khi có thể dẫn đến những lời khen bất ngờ.
he believes that underdressing is a sign of confidence.
Anh ấy tin rằng mặc quần áo ít hơn là dấu hiệu của sự tự tin.
for the beach, underdressing is the perfect choice.
Đối với bãi biển, mặc quần áo ít hơn là lựa chọn hoàn hảo.
she often opts for underdressing when meeting friends.
Cô ấy thường chọn mặc quần áo ít hơn khi gặp bạn bè.
his underdressing style sets him apart from the crowd.
Phong cách mặc quần áo ít hơn của anh ấy khiến anh ấy khác biệt so với đám đông.
underdressing style
phong cách ăn mặc hở hang
underdressing trend
xu hướng ăn mặc hở hang
underdressing look
hình ảnh ăn mặc hở hang
underdressing tips
mẹo ăn mặc hở hang
underdressing outfit
trang phục ăn mặc hở hang
underdressing advice
lời khuyên ăn mặc hở hang
underdressing options
lựa chọn ăn mặc hở hang
underdressing guide
hướng dẫn ăn mặc hở hang
underdressing basics
những điều cơ bản về ăn mặc hở hang
underdressing fashion
thời trang ăn mặc hở hang
she decided to go for underdressing to feel more comfortable at the party.
Cô ấy quyết định mặc quần áo ít hơn để cảm thấy thoải mái hơn tại bữa tiệc.
underdressing can sometimes be a fashion statement.
Mặc quần áo ít hơn đôi khi có thể là một tuyên bố về thời trang.
he prefers underdressing rather than overdressing for casual outings.
Anh ấy thích mặc quần áo ít hơn hơn là mặc quá nhiều cho những buổi đi chơi không trang trọng.
many people enjoy the freedom of underdressing during the summer months.
Nhiều người thích sự tự do của việc mặc quần áo ít hơn trong những tháng hè.
she was criticized for underdressing at the formal event.
Cô ấy bị chỉ trích vì đã mặc quần áo ít hơn tại sự kiện trang trọng.
underdressing can sometimes lead to unexpected compliments.
Mặc quần áo ít hơn đôi khi có thể dẫn đến những lời khen bất ngờ.
he believes that underdressing is a sign of confidence.
Anh ấy tin rằng mặc quần áo ít hơn là dấu hiệu của sự tự tin.
for the beach, underdressing is the perfect choice.
Đối với bãi biển, mặc quần áo ít hơn là lựa chọn hoàn hảo.
she often opts for underdressing when meeting friends.
Cô ấy thường chọn mặc quần áo ít hơn khi gặp bạn bè.
his underdressing style sets him apart from the crowd.
Phong cách mặc quần áo ít hơn của anh ấy khiến anh ấy khác biệt so với đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay