overemphasise importance
nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng
overemphasise benefits
nhấn mạnh quá mức lợi ích
overemphasise risks
nhấn mạnh quá mức rủi ro
overemphasise issues
nhấn mạnh quá mức các vấn đề
overemphasise differences
nhấn mạnh quá mức sự khác biệt
overemphasise success
nhấn mạnh quá mức thành công
overemphasise factors
nhấn mạnh quá mức các yếu tố
overemphasise details
nhấn mạnh quá mức các chi tiết
overemphasise performance
nhấn mạnh quá mức hiệu suất
overemphasise role
nhấn mạnh quá mức vai trò
some teachers tend to overemphasise the importance of grades.
Một số giáo viên có xu hướng quá nhấn mạnh tầm quan trọng của điểm số.
it's easy to overemphasise the negative aspects of a situation.
Dễ dàng quá nhấn mạnh những khía cạnh tiêu cực của một tình huống.
we should not overemphasise the need for perfection.
Chúng ta không nên quá nhấn mạnh sự cần thiết của sự hoàn hảo.
many advertisements overemphasise the benefits of their products.
Nhiều quảng cáo có xu hướng quá nhấn mạnh những lợi ích của sản phẩm của họ.
in discussions, people often overemphasise their own opinions.
Trong các cuộc thảo luận, mọi người thường có xu hướng quá nhấn mạnh ý kiến của mình.
critics argue that the media tends to overemphasise sensational stories.
Các nhà phê bình cho rằng truyền thông có xu hướng quá nhấn mạnh những câu chuyện gây sốc.
we must be careful not to overemphasise minor details.
Chúng ta phải cẩn thận không nên quá nhấn mạnh những chi tiết nhỏ.
some parents overemphasise the importance of sports in their children's lives.
Một số bậc cha mẹ có xu hướng quá nhấn mạnh tầm quan trọng của thể thao trong cuộc sống của con cái họ.
overemphasising certain topics can lead to misunderstandings.
Việc quá nhấn mạnh một số chủ đề có thể dẫn đến hiểu lầm.
it's important not to overemphasise the role of luck in success.
Điều quan trọng là không nên quá nhấn mạnh vai trò của may mắn trong thành công.
overemphasise importance
nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng
overemphasise benefits
nhấn mạnh quá mức lợi ích
overemphasise risks
nhấn mạnh quá mức rủi ro
overemphasise issues
nhấn mạnh quá mức các vấn đề
overemphasise differences
nhấn mạnh quá mức sự khác biệt
overemphasise success
nhấn mạnh quá mức thành công
overemphasise factors
nhấn mạnh quá mức các yếu tố
overemphasise details
nhấn mạnh quá mức các chi tiết
overemphasise performance
nhấn mạnh quá mức hiệu suất
overemphasise role
nhấn mạnh quá mức vai trò
some teachers tend to overemphasise the importance of grades.
Một số giáo viên có xu hướng quá nhấn mạnh tầm quan trọng của điểm số.
it's easy to overemphasise the negative aspects of a situation.
Dễ dàng quá nhấn mạnh những khía cạnh tiêu cực của một tình huống.
we should not overemphasise the need for perfection.
Chúng ta không nên quá nhấn mạnh sự cần thiết của sự hoàn hảo.
many advertisements overemphasise the benefits of their products.
Nhiều quảng cáo có xu hướng quá nhấn mạnh những lợi ích của sản phẩm của họ.
in discussions, people often overemphasise their own opinions.
Trong các cuộc thảo luận, mọi người thường có xu hướng quá nhấn mạnh ý kiến của mình.
critics argue that the media tends to overemphasise sensational stories.
Các nhà phê bình cho rằng truyền thông có xu hướng quá nhấn mạnh những câu chuyện gây sốc.
we must be careful not to overemphasise minor details.
Chúng ta phải cẩn thận không nên quá nhấn mạnh những chi tiết nhỏ.
some parents overemphasise the importance of sports in their children's lives.
Một số bậc cha mẹ có xu hướng quá nhấn mạnh tầm quan trọng của thể thao trong cuộc sống của con cái họ.
overemphasising certain topics can lead to misunderstandings.
Việc quá nhấn mạnh một số chủ đề có thể dẫn đến hiểu lầm.
it's important not to overemphasise the role of luck in success.
Điều quan trọng là không nên quá nhấn mạnh vai trò của may mắn trong thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay