overemploy staff
Việt Nam dịch thuật
overemployed market
Việt Nam dịch thuật
overemploying resources
Việt Nam dịch thuật
overemployed individuals
Việt Nam dịch thuật
overemploying talent
Việt Nam dịch thuật
overemployed now
Việt Nam dịch thuật
overemployed situation
Việt Nam dịch thuật
overemploying people
Việt Nam dịch thuật
overemployed workforce
Việt Nam dịch thuật
overemploying skills
Việt Nam dịch thuật
the company overemployed interns, giving them too much responsibility.
Doanh nghiệp tuyển dụng quá nhiều thực tập sinh, giao cho họ quá nhiều trách nhiệm.
we shouldn't overemploy temporary staff for this project.
Chúng ta không nên tuyển dụng quá nhiều nhân viên tạm thời cho dự án này.
the manager tends to overemploy recent graduates.
Người quản lý có xu hướng tuyển dụng quá nhiều sinh viên mới ra trường.
they overemployed data scientists, but lacked clear roles.
Họ tuyển dụng quá nhiều chuyên gia dữ liệu, nhưng thiếu vai trò rõ ràng.
the startup overemployed developers during the initial phase.
Start-up tuyển dụng quá nhiều lập trình viên trong giai đoạn đầu.
it's easy to overemploy freelancers when deadlines loom.
Dễ dàng tuyển dụng quá nhiều nhân viên tự do khi thời hạn đến gần.
the team overemployed marketing specialists for the campaign launch.
Đội ngũ tuyển dụng quá nhiều chuyên gia marketing cho việc ra mắt chiến dịch.
we need to avoid overemploying administrative staff.
Chúng ta cần tránh tuyển dụng quá nhiều nhân viên hành chính.
the project was successful despite overemploying junior engineers.
Dự án đã thành công mặc dù tuyển dụng quá nhiều kỹ sư cấp dưới.
the company overemployed sales representatives in the new region.
Doanh nghiệp tuyển dụng quá nhiều nhân viên kinh doanh ở khu vực mới.
the risk of overemploying unqualified candidates is significant.
Rủi ro khi tuyển dụng quá nhiều ứng viên không đủ điều kiện là đáng kể.
overemploy staff
Việt Nam dịch thuật
overemployed market
Việt Nam dịch thuật
overemploying resources
Việt Nam dịch thuật
overemployed individuals
Việt Nam dịch thuật
overemploying talent
Việt Nam dịch thuật
overemployed now
Việt Nam dịch thuật
overemployed situation
Việt Nam dịch thuật
overemploying people
Việt Nam dịch thuật
overemployed workforce
Việt Nam dịch thuật
overemploying skills
Việt Nam dịch thuật
the company overemployed interns, giving them too much responsibility.
Doanh nghiệp tuyển dụng quá nhiều thực tập sinh, giao cho họ quá nhiều trách nhiệm.
we shouldn't overemploy temporary staff for this project.
Chúng ta không nên tuyển dụng quá nhiều nhân viên tạm thời cho dự án này.
the manager tends to overemploy recent graduates.
Người quản lý có xu hướng tuyển dụng quá nhiều sinh viên mới ra trường.
they overemployed data scientists, but lacked clear roles.
Họ tuyển dụng quá nhiều chuyên gia dữ liệu, nhưng thiếu vai trò rõ ràng.
the startup overemployed developers during the initial phase.
Start-up tuyển dụng quá nhiều lập trình viên trong giai đoạn đầu.
it's easy to overemploy freelancers when deadlines loom.
Dễ dàng tuyển dụng quá nhiều nhân viên tự do khi thời hạn đến gần.
the team overemployed marketing specialists for the campaign launch.
Đội ngũ tuyển dụng quá nhiều chuyên gia marketing cho việc ra mắt chiến dịch.
we need to avoid overemploying administrative staff.
Chúng ta cần tránh tuyển dụng quá nhiều nhân viên hành chính.
the project was successful despite overemploying junior engineers.
Dự án đã thành công mặc dù tuyển dụng quá nhiều kỹ sư cấp dưới.
the company overemployed sales representatives in the new region.
Doanh nghiệp tuyển dụng quá nhiều nhân viên kinh doanh ở khu vực mới.
the risk of overemploying unqualified candidates is significant.
Rủi ro khi tuyển dụng quá nhiều ứng viên không đủ điều kiện là đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay