overstaff situation
tình trạng thừa nhân sự
overstaff issue
vấn đề thừa nhân sự
overstaff problem
vấn đề nhân sự thừa
overstaff concerns
các mối quan ngại về thừa nhân sự
overstaff management
quản lý nhân sự thừa
overstaff strategy
chiến lược nhân sự thừa
overstaff analysis
phân tích tình trạng thừa nhân sự
overstaff workforce
lực lượng lao động thừa
overstaff department
phòng ban thừa nhân sự
overstaff planning
lập kế hoạch nhân sự thừa
the company decided to overstaff the project to meet the deadline.
công ty đã quyết định tăng số lượng nhân viên cho dự án để đáp ứng thời hạn.
overstaffing can lead to increased costs and lower productivity.
việc tăng số lượng nhân viên có thể dẫn đến chi phí tăng cao và năng suất thấp hơn.
we should avoid overstaffing during the off-peak season.
chúng ta nên tránh tăng số lượng nhân viên trong mùa thấp điểm.
the manager was criticized for choosing to overstaff the team.
người quản lý đã bị chỉ trích vì đã chọn tăng số lượng nhân viên trong nhóm.
overstaffing can create tension among employees.
việc tăng số lượng nhân viên có thể tạo ra căng thẳng giữa các nhân viên.
they had to reduce staff after realizing they had overstaffed.
họ phải giảm số lượng nhân viên sau khi nhận ra rằng họ đã tăng số lượng nhân viên quá nhiều.
overstaffing is often a sign of poor management.
việc tăng số lượng nhân viên thường là dấu hiệu của quản lý kém.
to improve efficiency, we need to avoid overstaffing.
để cải thiện hiệu quả, chúng ta cần tránh tăng số lượng nhân viên.
overstaffing can dilute accountability within the team.
việc tăng số lượng nhân viên có thể làm loãng trách nhiệm giải trình trong nhóm.
they are currently evaluating whether they have overstaffed the department.
họ hiện đang đánh giá xem họ có tăng số lượng nhân viên cho phòng ban quá nhiều hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay