overexposures

[Mỹ]/ˌəʊvərɪkˈspəʊʒər/
[Anh]/ˌoʊvərɪkˈspoʊʒər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự tiếp xúc quá mức với ánh sáng hoặc bức xạ; độ nhạy cảm quá mức với ánh sáng trong nhiếp ảnh hoặc hình ảnh y tế

Cụm từ & Cách kết hợp

overexposure risk

nguy cơ quá liều

overexposure effects

tác động của việc quá liều

overexposure symptoms

triệu chứng quá liều

overexposure levels

mức độ quá liều

overexposure assessment

đánh giá về việc quá liều

overexposure guidelines

hướng dẫn về việc quá liều

overexposure prevention

ngăn ngừa việc quá liều

overexposure analysis

phân tích về việc quá liều

overexposure factors

yếu tố gây quá liều

overexposure correction

sửa lỗi quá liều

Câu ví dụ

overexposure to sunlight can cause skin damage.

Việc tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể gây tổn thương da.

artists often worry about overexposure in the media.

Các nghệ sĩ thường lo lắng về việc bị quá phơi bày trên truyền thông.

overexposure to certain chemicals can lead to health issues.

Việc tiếp xúc quá nhiều với một số hóa chất có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

she experienced overexposure to criticism after her performance.

Cô ấy đã trải qua việc bị chỉ trích quá nhiều sau buổi biểu diễn của mình.

overexposure to digital screens can affect your eyesight.

Việc tiếp xúc quá nhiều với màn hình kỹ thuật số có thể ảnh hưởng đến thị lực của bạn.

companies fear overexposure of their brand can dilute its value.

Các công ty lo sợ rằng việc quá phơi bày thương hiệu của họ có thể làm giảm giá trị của nó.

overexposure to stress can have serious mental health effects.

Việc tiếp xúc quá nhiều với căng thẳng có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần.

he took a break to avoid overexposure to the intense workload.

Anh ấy đã nghỉ ngơi để tránh bị quá tải với khối lượng công việc khổng lồ.

overexposure to certain colors can lead to visual fatigue.

Việc tiếp xúc quá nhiều với một số màu sắc có thể dẫn đến mệt mỏi thị giác.

she was concerned about overexposure to social media.

Cô ấy lo lắng về việc bị quá phơi bày trên mạng xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay