overgeneralization

[Mỹ]/ˌəʊvəˌdʒɛnərəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌoʊvərˌdʒɛnərəlaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đưa ra một tuyên bố chung quá rộng.

Cụm từ & Cách kết hợp

overgeneralization error

lỗi khái quát hóa

overgeneralization fallacy

ngụy biện khái quát hóa

overgeneralization theory

thuyết khái quát hóa

overgeneralization effect

hiệu ứng khái quát hóa

overgeneralization problem

vấn đề khái quát hóa

overgeneralization tendency

xu hướng khái quát hóa

overgeneralization pattern

mẫu hình khái quát hóa

overgeneralization risk

rủi ro khái quát hóa

overgeneralization claim

khẳng định khái quát hóa

overgeneralization statement

tuyên bố khái quát hóa

Câu ví dụ

overgeneralization can lead to misunderstandings in communication.

sự khái quát hóa quá mức có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp.

it's important to avoid overgeneralization when making conclusions.

rất quan trọng để tránh khái quát hóa quá mức khi đưa ra kết luận.

overgeneralization often occurs in stereotypes.

khái quát hóa quá mức thường xảy ra trong các định kiến.

teachers should be aware of overgeneralization in student assessments.

giáo viên nên nhận thức được sự khái quát hóa quá mức trong đánh giá của học sinh.

overgeneralization can distort our perception of reality.

khái quát hóa quá mức có thể làm sai lệch nhận thức của chúng ta về thực tế.

many arguments are weakened by overgeneralization.

nhiều lập luận bị suy yếu bởi sự khái quát hóa quá mức.

overgeneralization can prevent us from seeing individual differences.

khái quát hóa quá mức có thể ngăn chúng ta nhận thấy những khác biệt cá nhân.

in research, overgeneralization can lead to inaccurate findings.

trong nghiên cứu, sự khái quát hóa quá mức có thể dẫn đến những phát hiện không chính xác.

overgeneralization is a common pitfall in critical thinking.

khái quát hóa quá mức là một cạm bẫy phổ biến trong tư duy phản biện.

we should strive to minimize overgeneralization in our discussions.

chúng ta nên cố gắng giảm thiểu sự khái quát hóa quá mức trong các cuộc thảo luận của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay