overgrows

[Mỹ]/əʊvəˈɡrəʊz/
[Anh]/oʊvərˈɡroʊz/

Dịch

v. phát triển vượt qua hoặc vượt ra ngoài cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

overgrows the garden

lấn át khu vườn

overgrows the path

lấn át con đường

overgrows the fence

lấn át hàng rào

overgrows the area

lấn át khu vực

overgrows the field

lấn át cánh đồng

overgrows the lawn

lấn át bãi cỏ

overgrows the trees

lấn át những cái cây

overgrows the crops

lấn át các loại cây trồng

overgrows the rocks

lấn át những tảng đá

overgrows the ruins

lấn át những đống đổ nát

Câu ví dụ

the garden overgrows with wildflowers in spring.

khu vườn tràn ngập hoa dại vào mùa xuân.

if left unattended, the weeds overgrow the lawn.

nếu không được chăm sóc, cỏ dại sẽ lấn át khu vực cỏ.

the forest overgrows, making it hard to walk through.

khu rừng phát triển quá nhanh, khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.

in summer, the vegetation overgrows the hiking trails.

vào mùa hè, thảm thực vật lấn át các con đường đi bộ đường dài.

the garden overgrows quickly without regular maintenance.

khu vườn phát triển nhanh chóng nếu không có bảo trì thường xuyên.

as the season changes, the grass overgrows the field.

khi mùa thay đổi, cỏ lấn át cánh đồng.

the vines overgrow the fence, creating a natural curtain.

những cây leo lấn át hàng rào, tạo ra một tấm màn tự nhiên.

the neglected backyard overgrows with tall grass and shrubs.

sân sau bị bỏ bê tràn ngập cỏ cao và cây bụi.

in the tropical climate, plants overgrow rapidly.

trong khí hậu nhiệt đới, cây cối phát triển nhanh chóng.

without pruning, the bushes overgrow and block the path.

nếu không cắt tỉa, cây bụi sẽ phát triển quá nhanh và chặn đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay