overleap barriers
vượt qua những rào cản
overleap limits
vượt qua giới hạn
overleap boundaries
vượt qua biên giới
overleap obstacles
vượt qua những trở ngại
overleap challenges
vượt qua những thử thách
overleap expectations
vượt qua những mong đợi
overleap hurdles
vượt qua những chướng ngại vật
overleap doubts
vượt qua những nghi ngờ
overleap fears
vượt qua nỗi sợ hãi
overleap norms
vượt qua những chuẩn mực
we must overleap the obstacles in our path.
chúng ta phải vượt qua những trở ngại trên con đường của mình.
he tried to overleap his previous mistakes.
anh ấy đã cố gắng vượt qua những sai lầm trước đây của mình.
she managed to overleap the challenges of her job.
cô ấy đã quản lý để vượt qua những thử thách trong công việc của mình.
in order to succeed, you need to overleap your fears.
để thành công, bạn cần phải vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
the athlete trained hard to overleap his competitors.
vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để vượt qua đối thủ của mình.
we should overleap the doubts and move forward.
chúng ta nên vượt qua những nghi ngờ và tiến về phía trước.
they aim to overleap the limitations of technology.
họ hướng tới việc vượt qua những giới hạn của công nghệ.
to achieve greatness, one must overleap mediocrity.
để đạt được sự vĩ đại, người ta phải vượt qua sự tầm thường.
she overleapt the barriers of language with her studies.
cô ấy đã vượt qua những rào cản ngôn ngữ bằng những nghiên cứu của mình.
by working together, we can overleap any difficulties.
bằng cách làm việc cùng nhau, chúng ta có thể vượt qua mọi khó khăn.
overleap barriers
vượt qua những rào cản
overleap limits
vượt qua giới hạn
overleap boundaries
vượt qua biên giới
overleap obstacles
vượt qua những trở ngại
overleap challenges
vượt qua những thử thách
overleap expectations
vượt qua những mong đợi
overleap hurdles
vượt qua những chướng ngại vật
overleap doubts
vượt qua những nghi ngờ
overleap fears
vượt qua nỗi sợ hãi
overleap norms
vượt qua những chuẩn mực
we must overleap the obstacles in our path.
chúng ta phải vượt qua những trở ngại trên con đường của mình.
he tried to overleap his previous mistakes.
anh ấy đã cố gắng vượt qua những sai lầm trước đây của mình.
she managed to overleap the challenges of her job.
cô ấy đã quản lý để vượt qua những thử thách trong công việc của mình.
in order to succeed, you need to overleap your fears.
để thành công, bạn cần phải vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
the athlete trained hard to overleap his competitors.
vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để vượt qua đối thủ của mình.
we should overleap the doubts and move forward.
chúng ta nên vượt qua những nghi ngờ và tiến về phía trước.
they aim to overleap the limitations of technology.
họ hướng tới việc vượt qua những giới hạn của công nghệ.
to achieve greatness, one must overleap mediocrity.
để đạt được sự vĩ đại, người ta phải vượt qua sự tầm thường.
she overleapt the barriers of language with her studies.
cô ấy đã vượt qua những rào cản ngôn ngữ bằng những nghiên cứu của mình.
by working together, we can overleap any difficulties.
bằng cách làm việc cùng nhau, chúng ta có thể vượt qua mọi khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay