overpowerers

[Mỹ]/ˌəʊvəˈpaʊərəz/
[Anh]/ˌoʊvərˈpaʊərərz/

Dịch

n. một siêu anh hùng; một người có khả năng siêu nhiên.

Câu ví dụ

the overpowerers in the story were defeated by the young hero.

Những kẻ thống trị trong câu chuyện đã bị đánh bại bởi người hùng trẻ tuổi.

ancient overpowerers left behind mysterious artifacts.

Những kẻ thống trị cổ xưa đã để lại những cổ vật bí ẩn.

the overpowerers overwhelmed the city's defenses.

Những kẻ thống trị đã áp đảo các phòng tuyến của thành phố.

modern technology has created new types of overpowerers.

Công nghệ hiện đại đã tạo ra những loại hình thống trị mới.

the team of overpowerers worked together to save the world.

Đội ngũ những kẻ thống trị đã hợp tác để cứu thế giới.

historical records mention powerful overpowerers who ruled the land.

Các ghi chép lịch sử đề cập đến những kẻ thống trị quyền lực đã cai trị vùng đất.

the overpowerers' army was vast and terrifying.

Đội quân của những kẻ thống trị là vô cùng lớn và đáng sợ.

many fear the return of the ancient overpowerers.

Nhiều người lo sợ sự trở lại của những kẻ thống trị cổ xưa.

the overpowerers possessed supernatural abilities.

Những kẻ thống trị sở hữu những khả năng siêu nhiên.

scientists study the overpowerers to understand their power.

Các nhà khoa học nghiên cứu những kẻ thống trị để hiểu rõ sức mạnh của họ.

legend says the overpowerers came from another dimension.

Truyền thuyết kể rằng những kẻ thống trị đến từ một chiều không gian khác.

the overpowerers' influence spread across continents.

Ảnh hưởng của những kẻ thống trị lan rộng khắp các châu lục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay