| quá khứ phân từ | overprotected |
| thì quá khứ | overprotected |
| ngôi thứ ba số ít | overprotects |
| số nhiều | overprotects |
| hiện tại phân từ | overprotecting |
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay