overprotect

[Mỹ]/ˌəʊvəprə'tekt/
[Anh]/ˌovɚprə'tɛkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó quá mức
Word Forms
quá khứ phân từoverprotected
thì quá khứoverprotected
ngôi thứ ba số ítoverprotects
số nhiềuoverprotects
hiện tại phân từoverprotecting

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay