overriding priority
ưu tiên quan trọng
overriding concern
quan ngại hàng đầu
overriding goal
mục tiêu quan trọng
manual override
ghi đè thủ công
Development is of overriding importance.
Phát triển là vô cùng quan trọng.
their overriding need will be for advice.
Nhu cầu hàng đầu của họ sẽ là lời khuyên.
Our overriding concern is the eradication of illiteracy.
Lo ngại hàng đầu của chúng tôi là xóa bỏ mù chữ.
oceanic lithosphere beneath an overriding continental plate.
Vỏ đại dương nằm dưới một mảng đại lục lấn át.
we have canonized freedom of speech as an absolute value overriding all others.
chúng tôi đã phong thánh cho tự do ngôn luận như một giá trị tuyệt đối vượt lên tất cả các giá trị khác.
The safety of the passengers is the overriding concern for the airline.
An toàn của hành khách là mối quan tâm hàng đầu của hãng hàng không.
The teacher emphasized the overriding importance of studying for the upcoming exam.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của việc học cho kỳ thi sắp tới.
In a crisis situation, the well-being of the community is the overriding priority.
Trong tình huống khủng hoảng, sức khỏe của cộng đồng là ưu tiên hàng đầu.
The company's overriding goal is to provide excellent customer service.
Mục tiêu hàng đầu của công ty là cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
Personal safety should be the overriding concern when traveling to unfamiliar places.
An toàn cá nhân nên là mối quan tâm hàng đầu khi đi du lịch đến những nơi xa lạ.
The team's overriding objective is to win the championship this season.
Mục tiêu hàng đầu của đội là giành chức vô địch mùa này.
The government's overriding duty is to protect the rights of its citizens.
Nhiệm vụ hàng đầu của chính phủ là bảo vệ quyền lợi của công dân.
In negotiations, finding a mutually beneficial solution should be the overriding goal.
Trong đàm phán, việc tìm ra một giải pháp có lợi cho cả hai bên nên là mục tiêu hàng đầu.
The overriding theme of the conference was environmental sustainability.
Chủ đề xuyên suốt của hội nghị là tính bền vững về môi trường.
When making decisions, the overriding factor should be what is best for the team as a whole.
Khi đưa ra quyết định, yếu tố hàng đầu nên là điều gì tốt nhất cho cả đội.
overriding priority
ưu tiên quan trọng
overriding concern
quan ngại hàng đầu
overriding goal
mục tiêu quan trọng
manual override
ghi đè thủ công
Development is of overriding importance.
Phát triển là vô cùng quan trọng.
their overriding need will be for advice.
Nhu cầu hàng đầu của họ sẽ là lời khuyên.
Our overriding concern is the eradication of illiteracy.
Lo ngại hàng đầu của chúng tôi là xóa bỏ mù chữ.
oceanic lithosphere beneath an overriding continental plate.
Vỏ đại dương nằm dưới một mảng đại lục lấn át.
we have canonized freedom of speech as an absolute value overriding all others.
chúng tôi đã phong thánh cho tự do ngôn luận như một giá trị tuyệt đối vượt lên tất cả các giá trị khác.
The safety of the passengers is the overriding concern for the airline.
An toàn của hành khách là mối quan tâm hàng đầu của hãng hàng không.
The teacher emphasized the overriding importance of studying for the upcoming exam.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của việc học cho kỳ thi sắp tới.
In a crisis situation, the well-being of the community is the overriding priority.
Trong tình huống khủng hoảng, sức khỏe của cộng đồng là ưu tiên hàng đầu.
The company's overriding goal is to provide excellent customer service.
Mục tiêu hàng đầu của công ty là cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
Personal safety should be the overriding concern when traveling to unfamiliar places.
An toàn cá nhân nên là mối quan tâm hàng đầu khi đi du lịch đến những nơi xa lạ.
The team's overriding objective is to win the championship this season.
Mục tiêu hàng đầu của đội là giành chức vô địch mùa này.
The government's overriding duty is to protect the rights of its citizens.
Nhiệm vụ hàng đầu của chính phủ là bảo vệ quyền lợi của công dân.
In negotiations, finding a mutually beneficial solution should be the overriding goal.
Trong đàm phán, việc tìm ra một giải pháp có lợi cho cả hai bên nên là mục tiêu hàng đầu.
The overriding theme of the conference was environmental sustainability.
Chủ đề xuyên suốt của hội nghị là tính bền vững về môi trường.
When making decisions, the overriding factor should be what is best for the team as a whole.
Khi đưa ra quyết định, yếu tố hàng đầu nên là điều gì tốt nhất cho cả đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay