overscore

[Mỹ]/ˈəʊvəskɔː/
[Anh]/ˈoʊvərskɔr/

Dịch

v. vẽ một đường trên (một chữ cái, từ, v.v.)
n. một đường vẽ trên (một chữ cái, từ, v.v.)
Word Forms
số nhiềuoverscores

Cụm từ & Cách kết hợp

overscore text

overscore text

overscore symbol

overscore symbol

overscore function

overscore function

overscore notation

overscore notation

overscore element

overscore element

overscore value

overscore value

overscore character

overscore character

overscore line

overscore line

overscore mark

overscore mark

overscore code

overscore code

Câu ví dụ

we need to overscore the importance of teamwork.

chúng ta cần nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.

he tends to overscore his achievements in interviews.

anh ấy có xu hướng cường điệu những thành tựu của mình trong các cuộc phỏng vấn.

it's easy to overscore minor details in a presentation.

dễ dàng cường điệu những chi tiết nhỏ trong một bài thuyết trình.

don't overscore the challenges we face; focus on solutions.

đừng cường điệu những thách thức mà chúng ta phải đối mặt; hãy tập trung vào các giải pháp.

she tends to overscore her points in discussions.

cô ấy có xu hướng cường điệu những điểm của mình trong các cuộc thảo luận.

we should not overscore the risks involved in this project.

chúng ta không nên cường điệu những rủi ro liên quan đến dự án này.

he tried to overscore the benefits of the new policy.

anh ấy đã cố gắng cường điệu những lợi ích của chính sách mới.

in her report, she overscored the potential impacts.

trong báo cáo của cô ấy, cô ấy đã cường điệu những tác động tiềm ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay