overshirts

[Mỹ]/[ˈəʊvəʃɜːts]/
[Anh]/[ˈoʊvərʃɜːts]/

Dịch

n. Áo khoác ngoài là những chiếc áo được mặc bên ngoài một chiếc áo khác, thường để giữ ấm hoặc vì phong cách; Những chiếc áo được mặc bên ngoài các chiếc áo khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

overshirts only

Áo khoác ngoài riêng biệt

selling overshirts

Bán áo khoác ngoài

new overshirts

Áo khoác ngoài mới

overshirts online

Mua áo khoác ngoài trực tuyến

overshirts store

Cửa hàng áo khoác ngoài

bought overshirts

Mua áo khoác ngoài

wearing overshirts

Đang mặc áo khoác ngoài

stylish overshirts

Áo khoác ngoài thời trang

overshirts brand

Thương hiệu áo khoác ngoài

discount overshirts

Áo khoác ngoài giảm giá

Câu ví dụ

he layered an overshirt under his jacket for extra warmth.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngoài bên trong áo khoát để giữ ấm thêm.

the overshirt added a casual touch to her outfit.

Chiếc áo khoác ngoài này mang lại vẻ ngoài thoải mái cho bộ đồ của cô ấy.

i bought a durable overshirt for hiking and camping trips.

Tôi mua một chiếc áo khoác ngoài bền để đi dã ngoại và cắm trại.

she paired her overshirt with jeans and sneakers.

Cô ấy phối chiếc áo khoác ngoài với quần jeans và giày thể thao.

the overshirt's pockets were perfect for carrying small items.

Túi của chiếc áo khoác ngoài rất lý tưởng để đựng các vật dụng nhỏ.

he rolled up the sleeves of his overshirt for a relaxed look.

Anh ấy tay áo của chiếc áo khoác ngoài để tạo phong cách thoải mái.

the flannel overshirt was cozy and comfortable.

Chiếc áo khoác ngoài bằng vải flannel rất ấm áp và thoải mái.

she chose a denim overshirt to complement her dress.

Cô ấy chọn một chiếc áo khoác ngoài bằng vải denim để đi kèm với chiếc váy của mình.

an overshirt is a versatile layering piece for fall.

Một chiếc áo khoác ngoài là một món đồ đa dụng cho mùa thu.

he wore a thick overshirt to protect against the wind.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ngoài dày để chống lại gió.

the overshirt's fabric was soft and breathable.

Vải của chiếc áo khoác ngoài rất mềm và thoáng khí.

she liked the vintage look of her corduroy overshirt.

Cô ấy thích vẻ ngoài cổ điển của chiếc áo khoác ngoài bằng vải corduroy của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay