oversleeping again
ngủ dậy muộn nữa
oversleeping problems
các vấn đề về ngủ dậy muộn
oversleeping habits
thói quen ngủ dậy muộn
oversleeping issues
các vấn đề về ngủ dậy muộn
oversleeping syndrome
hội chứng ngủ dậy muộn
oversleeping consequences
hậu quả của việc ngủ dậy muộn
oversleeping excuses
lý do để biện minh cho việc ngủ dậy muộn
oversleeping effects
tác động của việc ngủ dậy muộn
oversleeping solutions
giải pháp cho việc ngủ dậy muộn
oversleeping warning
cảnh báo về việc ngủ dậy muộn
i hate oversleeping on weekends.
Tôi ghét ngủ nướng vào cuối tuần.
oversleeping can ruin your entire day.
Ngủ nướng có thể phá hỏng cả một ngày của bạn.
she missed the bus due to oversleeping.
Cô ấy đã lỡ xe buýt vì ngủ nướng.
oversleeping is a common problem for students.
Ngủ nướng là một vấn đề phổ biến đối với sinh viên.
he set multiple alarms to avoid oversleeping.
Anh ấy đã đặt nhiều báo thức để tránh ngủ nướng.
oversleeping can lead to feeling groggy.
Ngủ nướng có thể khiến bạn cảm thấy uể oải.
she often regrets oversleeping on weekdays.
Cô ấy thường hối hận vì đã ngủ nướng vào ngày trong tuần.
to prevent oversleeping, i go to bed early.
Để ngăn ngừa ngủ nướng, tôi đi ngủ sớm.
oversleeping can disrupt your sleep schedule.
Ngủ nướng có thể làm gián đoạn lịch trình ngủ của bạn.
oversleeping again
ngủ dậy muộn nữa
oversleeping problems
các vấn đề về ngủ dậy muộn
oversleeping habits
thói quen ngủ dậy muộn
oversleeping issues
các vấn đề về ngủ dậy muộn
oversleeping syndrome
hội chứng ngủ dậy muộn
oversleeping consequences
hậu quả của việc ngủ dậy muộn
oversleeping excuses
lý do để biện minh cho việc ngủ dậy muộn
oversleeping effects
tác động của việc ngủ dậy muộn
oversleeping solutions
giải pháp cho việc ngủ dậy muộn
oversleeping warning
cảnh báo về việc ngủ dậy muộn
i hate oversleeping on weekends.
Tôi ghét ngủ nướng vào cuối tuần.
oversleeping can ruin your entire day.
Ngủ nướng có thể phá hỏng cả một ngày của bạn.
she missed the bus due to oversleeping.
Cô ấy đã lỡ xe buýt vì ngủ nướng.
oversleeping is a common problem for students.
Ngủ nướng là một vấn đề phổ biến đối với sinh viên.
he set multiple alarms to avoid oversleeping.
Anh ấy đã đặt nhiều báo thức để tránh ngủ nướng.
oversleeping can lead to feeling groggy.
Ngủ nướng có thể khiến bạn cảm thấy uể oải.
she often regrets oversleeping on weekdays.
Cô ấy thường hối hận vì đã ngủ nướng vào ngày trong tuần.
to prevent oversleeping, i go to bed early.
Để ngăn ngừa ngủ nướng, tôi đi ngủ sớm.
oversleeping can disrupt your sleep schedule.
Ngủ nướng có thể làm gián đoạn lịch trình ngủ của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay