overspendings

[Mỹ]/ˌəʊvəˈspendɪŋz/
[Anh]/ˌoʊvərˈspɛndɪŋz/

Dịch

n. chi tiêu quá mức so với ngân sách; số tiền vượt quá mức đã lên kế hoạch hoặc phân bổ
v. dạng hiện tại của động từ overspend; chi tiêu quá mức hoặc vượt quá khả năng tài chính của mình

Câu ví dụ

government overspendings have led to a significant increase in national debt over the past decade.

Việc chi tiêu vượt ngân sách của chính phủ đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể nợ quốc gia trong thập kỷ qua.

many families regret their holiday overspendings once the credit card bills arrive in january.

Nhiều gia đình hối hận về việc chi tiêu vượt mức trong kỳ nghỉ lễ khi hóa đơn thẻ tín dụng đến vào tháng một.

the company implemented strict measures to control unnecessary overspendings in all departments.

Doanh nghiệp đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để kiểm soát việc chi tiêu vượt mức không cần thiết ở tất cả các phòng ban.

christmas overspendings often strain household budgets well into the new year.

Việc chi tiêu vượt mức vào dịp Giáng sinh thường làm căng thẳng ngân sách gia đình kéo dài sang năm mới.

corporate overspendings on luxury bonuses drew criticism from shareholders during the economic downturn.

Việc chi tiêu vượt mức cho các khoản thưởng xa xỉ đã vấp phải sự chỉ trích từ các cổ đông trong giai đoạn suy thoái kinh tế.

the finance department identified several areas where overspendings could be reduced without affecting operations.

Bộ phận tài chính đã xác định được một số lĩnh vực mà việc chi tiêu vượt mức có thể được giảm xuống mà không ảnh hưởng đến hoạt động.

excessive overspendings on marketing campaigns failed to generate the expected return on investment.

Việc chi tiêu vượt mức quá mức cho các chiến dịch quảng cáo đã không tạo ra lợi nhuận đầu tư như mong đợi.

to avoid future overspendings, the government announced a comprehensive spending review.

Để tránh chi tiêu vượt mức trong tương lai, chính phủ đã công bố một cuộc xem xét chi tiêu toàn diện.

the report revealed that infrastructure overspendings had exceeded the original budget by twenty percent.

Báo cáo tiết lộ rằng việc chi tiêu vượt mức cho cơ sở hạ tầng đã vượt quá ngân sách ban đầu 20%.

families should create realistic budgets to prevent post-holiday overspendings and financial stress.

Gia đình nên lập ngân sách thực tế để ngăn chặn việc chi tiêu vượt mức và căng thẳng tài chính sau kỳ nghỉ lễ.

the agency was accused of systematic overspendings on external consultants without proper oversight.

Cơ quan này bị cáo buộc có hành vi chi tiêu vượt mức hệ thống cho các chuyên gia bên ngoài mà không có sự giám sát đúng mức.

personal finance experts advise tracking daily expenses to identify and eliminate unnecessary overspendings.

Các chuyên gia tài chính cá nhân khuyên nên theo dõi chi tiêu hàng ngày để xác định và loại bỏ các khoản chi tiêu vượt mức không cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay