overstays

[Mỹ]/ˌəʊvəˈsteɪz/
[Anh]/ˌoʊvərˈsteɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ở lại lâu hơn mức cho phép; ở lại vượt quá thời gian quy định

Cụm từ & Cách kết hợp

overstays welcome

thường xuyên ở lại quá hạn

overstays visa

quá hạn visa

overstays time

vượt quá thời gian

overstays limit

vượt quá giới hạn

overstays period

vượt quá thời kỳ

overstays invitation

vượt quá thời gian được mời

overstays duration

vượt quá thời lượng

overstays boundaries

vượt quá giới hạn

overstays stay

ở lại quá hạn

overstays conditions

vượt quá các điều kiện

Câu ví dụ

he overstays his welcome at every party.

Anh ta thường ở lại lâu hơn cần thiết ở mọi bữa tiệc.

she often overstays her vacation time.

Cô ấy thường ở lại lâu hơn thời gian nghỉ phép.

they warned him not to overstays his visa.

Họ cảnh báo anh ta đừng ở lại quá thời hạn visa.

overstays can lead to serious legal issues.

Việc ở lại quá hạn có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý nghiêm trọng.

he tends to overstays when visiting family.

Anh ta có xu hướng ở lại lâu hơn khi đến thăm gia đình.

overstays can result in fines or deportation.

Việc ở lại quá hạn có thể dẫn đến bị phạt hoặc bị trục xuất.

she never overstays her time at work.

Cô ấy không bao giờ ở lại lâu hơn thời gian làm việc.

overstays are common among tourists in popular cities.

Việc ở lại quá hạn phổ biến ở những du khách ở các thành phố nổi tiếng.

he was asked to leave after he overstays.

Anh ta bị yêu cầu rời đi sau khi ở lại quá hạn.

it's important not to overstays your time in a foreign country.

Điều quan trọng là không nên ở lại quá thời gian ở một quốc gia khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay