overstraining muscles
quá sức cơ bắp
overstraining yourself
quá sức bản thân
overstraining limits
vượt quá giới hạn
overstraining body
quá sức cơ thể
overstraining effects
tác động của việc quá sức
overstraining activities
các hoạt động gây quá sức
overstraining conditions
tình trạng quá sức
overstraining exercises
các bài tập gây quá sức
overstraining risks
nguy cơ quá sức
overstraining symptoms
triệu chứng của việc quá sức
overstraining can lead to serious injuries.
việc gắng sức quá mức có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.
he was overstraining himself during the training session.
anh ấy đang gắng sức quá mức trong buổi tập luyện.
overstraining your muscles can cause fatigue.
việc gắng sức quá mức cho cơ bắp có thể gây ra mệt mỏi.
it's important to avoid overstraining when exercising.
điều quan trọng là tránh gắng sức quá mức khi tập thể dục.
she suffered from headaches due to overstraining at work.
cô ấy bị đau đầu do gắng sức quá mức khi làm việc.
overstraining can negatively impact your performance.
việc gắng sức quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của bạn.
he realized he was overstraining and decided to take a break.
anh ấy nhận ra mình đang gắng sức quá mức và quyết định nghỉ ngơi.
overstraining can lead to burnout.
việc gắng sức quá mức có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức.
many athletes face the risk of overstraining during competitions.
nhiều vận động viên phải đối mặt với nguy cơ gắng sức quá mức trong các cuộc thi đấu.
to prevent overstraining, always listen to your body.
để ngăn ngừa việc gắng sức quá mức, hãy luôn lắng nghe cơ thể của bạn.
overstraining muscles
quá sức cơ bắp
overstraining yourself
quá sức bản thân
overstraining limits
vượt quá giới hạn
overstraining body
quá sức cơ thể
overstraining effects
tác động của việc quá sức
overstraining activities
các hoạt động gây quá sức
overstraining conditions
tình trạng quá sức
overstraining exercises
các bài tập gây quá sức
overstraining risks
nguy cơ quá sức
overstraining symptoms
triệu chứng của việc quá sức
overstraining can lead to serious injuries.
việc gắng sức quá mức có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng.
he was overstraining himself during the training session.
anh ấy đang gắng sức quá mức trong buổi tập luyện.
overstraining your muscles can cause fatigue.
việc gắng sức quá mức cho cơ bắp có thể gây ra mệt mỏi.
it's important to avoid overstraining when exercising.
điều quan trọng là tránh gắng sức quá mức khi tập thể dục.
she suffered from headaches due to overstraining at work.
cô ấy bị đau đầu do gắng sức quá mức khi làm việc.
overstraining can negatively impact your performance.
việc gắng sức quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của bạn.
he realized he was overstraining and decided to take a break.
anh ấy nhận ra mình đang gắng sức quá mức và quyết định nghỉ ngơi.
overstraining can lead to burnout.
việc gắng sức quá mức có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức.
many athletes face the risk of overstraining during competitions.
nhiều vận động viên phải đối mặt với nguy cơ gắng sức quá mức trong các cuộc thi đấu.
to prevent overstraining, always listen to your body.
để ngăn ngừa việc gắng sức quá mức, hãy luôn lắng nghe cơ thể của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay